Tỷ giá PLN sang TWD
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 8,29 TWD1 TWD = 0,12063 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,106
- Cao nhất
- 8,40
- Trung bình
- 8,256
- Thay đổi
- +0,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8,29 | −0,002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 8,292 | −0,061 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,353 | −0,046 · −0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,398 | +0,045 · +0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,353 | −0,046 · −0,55% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,40 | +0,048 · +0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,351 | −0,002 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,353 | −0,002 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,355 | +0,011 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,344 | +0,032 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,312 | +0,056 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,256 | +0,071 · +0,86% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,186 | +0,033 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,152 | −0,008 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,161 | +0,003 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,158 | −0,041 · −0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,199 | +0,029 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,17 | −0,011 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,181 | +0,045 · +0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,136 | +0,031 · +0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,106 | −0,062 · −0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,168 | −0,005 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,172 | −0,039 · −0,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,211 | −0,073 · −0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,284 | +0,013 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,271 | −0,004 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,275 | +0,001 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,274 | −0,001 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,275 | +0,009 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,266 | +0,018 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN8,29 TWD
- 5 PLN41,45 TWD
- 10 PLN82,9 TWD
- 50 PLN414,48 TWD
- 100 PLN828,96 TWD
- 500 PLN4.144,8 TWD
- 1.000 PLN8.289,61 TWD
- 5.000 PLN41.448,05 TWD
- 10.000 PLN82.896,1 TWD
- 10 TWD1,21 PLN
- 50 TWD6,03 PLN
- 100 TWD12,06 PLN
- 250 TWD30,16 PLN
- 500 TWD60,32 PLN
- 1.000 TWD120,63 PLN
- 5.000 TWD603,16 PLN
- 10.000 TWD1.206,33 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 8,29 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 0,12063 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,51%: thấp nhất 8,106, cao nhất 8,40, trung bình 8,256 TWD cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.