Tỷ giá PLN sang TOP
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,60948 TOP1 TOP = 1,641 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,6073
- Cao nhất
- 0,62858
- Trung bình
- 0,61834
- Thay đổi
- −2,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,60948 | −0,00344 · −0,56% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,61292 | −0,00843 · −1,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,62135 | +0,01057 · +1,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,61078 | −0,00884 · −1,43% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,61962 | +0,00177 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,61786 | −0,00226 · −0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,62012 | +0,00032 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,6198 | +0,00043 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,61937 | +0,00155 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,61782 | +0,00751 · +1,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,61031 | +0,00302 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,6073 | −0,00748 · −1,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,61478 | +0,00217 · +0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,61261 | −0,00175 · −0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,61435 | −0,00426 · −0,69% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,61861 | +0,00244 · +0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,61617 | −0,00212 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,61829 | +0,00170 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,61659 | +0,00409 · +0,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,61249 | −0,00306 · −0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,61556 | −0,00144 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,617 | +0,00080 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,6162 | −0,00836 · −1,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,62456 | −0,00008 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,62464 | −0,00101 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,62564 | −0,00156 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,6272 | −0,00138 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,62858 | +0,00066 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,62792 | +0,00296 · +0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,62497 | −0,00081 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,6095 TOP
- 5 PLN3,05 TOP
- 10 PLN6,09 TOP
- 50 PLN30,47 TOP
- 100 PLN60,95 TOP
- 500 PLN304,74 TOP
- 1.000 PLN609,48 TOP
- 5.000 PLN3.047,39 TOP
- 10.000 PLN6.094,78 TOP
- 1 TOP1,64 PLN
- 5 TOP8,2 PLN
- 10 TOP16,41 PLN
- 25 TOP41,02 PLN
- 50 TOP82,04 PLN
- 100 TOP164,07 PLN
- 500 TOP820,37 PLN
- 1.000 TOP1.640,75 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,60948 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 1,641 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,60%: thấp nhất 0,6073, cao nhất 0,62858, trung bình 0,61834 TOP cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.