Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TOP sang PLN

1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TOP = 1,647 PLN1 PLN = 0,60712 TOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,591
Cao nhất
1,647
Trung bình
1,619
Thay đổi
+2,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,647+0,006 · +0,39%
24 thg 10, 20261,641+0,009 · +0,57%
23 thg 10, 20261,632+0,022 · +1,37%
22 thg 10, 20261,609−0,028 · −1,70%
21 thg 10, 20261,637+0,023 · +1,45%
20 thg 10, 20261,614−0,005 · −0,28%
19 thg 10, 20261,618+0,006 · +0,37%
18 thg 10, 20261,613−0,001 · −0,05%
17 thg 10, 20261,613−0,001 · −0,07%
16 thg 10, 20261,615−0,004 · −0,25%
15 thg 10, 20261,619−0,020 · −1,22%
14 thg 10, 20261,639−0,008 · −0,49%
13 thg 10, 20261,647+0,020 · +1,23%
12 thg 10, 20261,627−0,006 · −0,35%
11 thg 10, 20261,632+0,005 · +0,28%
10 thg 10, 20261,628+0,011 · +0,69%
9 thg 10, 20261,617−0,006 · −0,39%
8 thg 10, 20261,623+0,006 · +0,34%
7 thg 10, 20261,617−0,004 · −0,27%
6 thg 10, 20261,622−0,011 · −0,66%
5 thg 10, 20261,633+0,008 · +0,50%
4 thg 10, 20261,625+0,004 · +0,23%
3 thg 10, 20261,621−0,002 · −0,13%
2 thg 10, 20261,623+0,022 · +1,36%
1 thg 10, 20261,6010,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,601+0,003 · +0,16%
29 thg 9, 20261,598+0,004 · +0,25%
28 thg 9, 20261,594+0,004 · +0,22%
27 thg 9, 20261,591−0,002 · −0,10%
26 thg 9, 20261,593−0,008 · −0,47%

Số tiền phổ biến

  • 1 TOP1,65 PLN
  • 5 TOP8,24 PLN
  • 10 TOP16,47 PLN
  • 25 TOP41,18 PLN
  • 50 TOP82,36 PLN
  • 100 TOP164,71 PLN
  • 500 TOP823,55 PLN
  • 1.000 TOP1.647,11 PLN
  • 1 PLN0,6071 TOP
  • 5 PLN3,04 TOP
  • 10 PLN6,07 TOP
  • 50 PLN30,36 TOP
  • 100 PLN60,71 TOP
  • 500 PLN303,56 TOP
  • 1.000 PLN607,12 TOP
  • 5.000 PLN3.035,62 TOP
  • 10.000 PLN6.071,24 TOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TOP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TOP = 1,647 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,60712 TOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TOP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,94%: thấp nhất 1,591, cao nhất 1,647, trung bình 1,619 PLN cho 1 TOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.