Tỷ giá PLN sang SOS
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 145,37 SOS1 SOS = 0,006879 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 145,25
- Cao nhất
- 149,04
- Trung bình
- 146,89
- Thay đổi
- −1,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 145,37 | −0,88 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 146,25 | −0,91 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 147,16 | +0,64 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 146,52 | −0,22 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 146,74 | −0,30 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 147,04 | +0,06 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 146,97 | −0,02 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 146,99 | +0,05 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 146,94 | +0,13 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 146,82 | +0,19 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 146,63 | +0,91 · +0,63% |
| 13 thg 10, 2026 | 145,72 | −0,16 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 145,87 | −0,03 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 145,90 | −0,06 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 145,97 | −0,82 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 146,79 | +0,82 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 145,96 | −0,54 · −0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 146,50 | +0,84 · +0,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 145,66 | +0,41 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 145,25 | −1,50 · −1,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 146,75 | +0,23 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 146,51 | −0,81 · −0,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 147,32 | −0,85 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 148,17 | 0,00 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 148,17 | −0,06 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 148,23 | −0,47 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 148,70 | −0,34 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 149,04 | +0,26 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 148,78 | +0,69 · +0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 148,09 |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN145,37 SOS
- 5 PLN726,85 SOS
- 10 PLN1.453,71 SOS
- 50 PLN7.268,55 SOS
- 100 PLN14.537,1 SOS
- 500 PLN72.685,48 SOS
- 1.000 PLN145.370,95 SOS
- 5.000 PLN726.854,77 SOS
- 10.000 PLN1.453.709,55 SOS
- 1.000 SOS6,88 PLN
- 5.000 SOS34,39 PLN
- 10.000 SOS68,79 PLN
- 25.000 SOS171,97 PLN
- 50.000 SOS343,95 PLN
- 100.000 SOS687,9 PLN
- 500.000 SOS3.439,48 PLN
- 1.000.000 SOS6.878,95 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang SOS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 145,37 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,006879 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,83%: thấp nhất 145,25, cao nhất 149,04, trung bình 146,89 SOS cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.