Tỷ giá PLN sang SCR
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 3,797 SCR1 SCR = 0,26335 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,518
- Cao nhất
- 3,831
- Trung bình
- 3,708
- Thay đổi
- +2,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,797 | +0,136 · +3,73% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,661 | −0,016 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,677 | −0,024 · −0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,701 | −0,044 · −1,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,744 | +0,074 · +2,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,67 | −0,030 · −0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,70 | −0,097 · −2,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,797 | +0,099 · +2,67% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,698 | −0,023 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,721 | −0,034 · −0,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,755 | −0,076 · −1,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,831 | +0,102 · +2,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,729 | −0,001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,73 | −0,019 · −0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,749 | +0,215 · +6,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,534 | −0,207 · −5,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,741 | +0,069 · +1,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,672 | −0,011 · −0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,683 | +0,057 · +1,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,626 | −0,008 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,634 | −0,067 · −1,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,701 | +0,183 · +5,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,518 | −0,178 · −4,82% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,696 | −0,099 · −2,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,794 | +0,013 · +0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,782 | +0,076 · +2,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,705 | −0,085 · −2,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,79 | +0,028 · +0,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,762 | +0,148 · +4,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,614 | −0,105 · −2,83% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN3,8 SCR
- 5 PLN18,99 SCR
- 10 PLN37,97 SCR
- 50 PLN189,86 SCR
- 100 PLN379,72 SCR
- 500 PLN1.898,6 SCR
- 1.000 PLN3.797,21 SCR
- 5.000 PLN18.986,04 SCR
- 10.000 PLN37.972,08 SCR
- 10 SCR2,63 PLN
- 50 SCR13,17 PLN
- 100 SCR26,34 PLN
- 250 SCR65,84 PLN
- 500 SCR131,68 PLN
- 1.000 SCR263,35 PLN
- 5.000 SCR1.316,76 PLN
- 10.000 SCR2.633,51 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang SCR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 3,797 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 0,26335 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,09%: thấp nhất 3,518, cao nhất 3,831, trung bình 3,708 SCR cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.