Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SCR sang PLN

1 Rupee Seychelles bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SCR = 0,26335 PLN1 PLN = 3,797 SCRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,26102
Cao nhất
0,28429
Trung bình
0,26982
Thay đổi
−2,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,26335−0,00982 · −3,59%
24 thg 10, 20260,27317+0,00119 · +0,44%
23 thg 10, 20260,27198+0,00177 · +0,66%
22 thg 10, 20260,27021+0,00314 · +1,18%
21 thg 10, 20260,26706−0,00540 · −1,98%
20 thg 10, 20260,27247+0,00220 · +0,81%
19 thg 10, 20260,27027+0,00689 · +2,62%
18 thg 10, 20260,26338−0,00703 · −2,60%
17 thg 10, 20260,27041+0,00164 · +0,61%
16 thg 10, 20260,26877+0,00245 · +0,92%
15 thg 10, 20260,26632+0,00531 · +2,03%
14 thg 10, 20260,26102−0,00713 · −2,66%
13 thg 10, 20260,26814+0,00005 · +0,02%
12 thg 10, 20260,26809+0,00138 · +0,52%
11 thg 10, 20260,26671−0,01625 · −5,74%
10 thg 10, 20260,28296+0,01565 · +5,86%
9 thg 10, 20260,2673−0,00500 · −1,83%
8 thg 10, 20260,2723+0,00081 · +0,30%
7 thg 10, 20260,27149−0,00429 · −1,56%
6 thg 10, 20260,27578+0,00061 · +0,22%
5 thg 10, 20260,27518+0,00498 · +1,84%
4 thg 10, 20260,2702−0,01409 · −4,96%
3 thg 10, 20260,28429+0,01371 · +5,07%
2 thg 10, 20260,27058+0,00704 · +2,67%
1 thg 10, 20260,26354−0,00090 · −0,34%
30 thg 9, 20260,26444−0,00544 · −2,02%
29 thg 9, 20260,26989+0,00607 · +2,30%
28 thg 9, 20260,26382−0,00199 · −0,75%
27 thg 9, 20260,26581−0,01086 · −3,92%
26 thg 9, 20260,27667+0,00782 · +2,91%

Số tiền phổ biến

  • 10 SCR2,63 PLN
  • 50 SCR13,17 PLN
  • 100 SCR26,34 PLN
  • 250 SCR65,84 PLN
  • 500 SCR131,68 PLN
  • 1.000 SCR263,35 PLN
  • 5.000 SCR1.316,76 PLN
  • 10.000 SCR2.633,51 PLN
  • 1 PLN3,8 SCR
  • 5 PLN18,99 SCR
  • 10 PLN37,97 SCR
  • 50 PLN189,86 SCR
  • 100 PLN379,72 SCR
  • 500 PLN1.898,6 SCR
  • 1.000 PLN3.797,21 SCR
  • 5.000 PLN18.986,04 SCR
  • 10.000 PLN37.972,08 SCR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SCR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SCR = 0,26335 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 3,797 SCR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SCR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,04%: thấp nhất 0,26102, cao nhất 0,28429, trung bình 0,26982 PLN cho 1 SCR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.