Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang SAR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,95421 SAR1 SAR = 1,048 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,95421
Cao nhất
0,978
Trung bình
0,96457
Thay đổi
−1,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,95421−0,00632 · −0,66%
23 thg 10, 20260,96053−0,00695 · −0,72%
22 thg 10, 20260,96748+0,00325 · +0,34%
21 thg 10, 20260,96424−0,00068 · −0,07%
20 thg 10, 20260,96491+0,00159 · +0,16%
19 thg 10, 20260,96332−0,00116 · −0,12%
18 thg 10, 20260,96449−0,00013 · −0,01%
17 thg 10, 20260,96462+0,00028 · +0,03%
16 thg 10, 20260,96433+0,00087 · +0,09%
15 thg 10, 20260,96346+0,00137 · +0,14%
14 thg 10, 20260,96209+0,00677 · +0,71%
13 thg 10, 20260,95532−0,00193 · −0,20%
12 thg 10, 20260,95725−0,00016 · −0,02%
11 thg 10, 20260,95741−0,00046 · −0,05%
10 thg 10, 20260,95787−0,00535 · −0,56%
9 thg 10, 20260,96322+0,00353 · +0,37%
8 thg 10, 20260,95969−0,00302 · −0,31%
7 thg 10, 20260,96271+0,00267 · +0,28%
6 thg 10, 20260,96004+0,00425 · +0,44%
5 thg 10, 20260,95579−0,00674 · −0,70%
4 thg 10, 20260,96253−0,00054 · −0,06%
3 thg 10, 20260,96307−0,00127 · −0,13%
2 thg 10, 20260,96435−0,00822 · −0,85%
1 thg 10, 20260,97257−0,00011 · −0,01%
30 thg 9, 20260,97268−0,00152 · −0,16%
29 thg 9, 20260,9742−0,00237 · −0,24%
28 thg 9, 20260,97657−0,00143 · −0,15%
27 thg 9, 20260,978+0,00099 · +0,10%
26 thg 9, 20260,97701+0,00385 · +0,40%
25 thg 9, 20260,97316

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,9542 SAR
  • 5 PLN4,77 SAR
  • 10 PLN9,54 SAR
  • 50 PLN47,71 SAR
  • 100 PLN95,42 SAR
  • 500 PLN477,11 SAR
  • 1.000 PLN954,21 SAR
  • 5.000 PLN4.771,07 SAR
  • 10.000 PLN9.542,14 SAR
  • 1 SAR1,05 PLN
  • 5 SAR5,24 PLN
  • 10 SAR10,48 PLN
  • 25 SAR26,2 PLN
  • 50 SAR52,4 PLN
  • 100 SAR104,8 PLN
  • 500 SAR523,99 PLN
  • 1.000 SAR1.047,98 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang SAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,95421 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 1,048 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,95%: thấp nhất 0,95421, cao nhất 0,978, trung bình 0,96457 SAR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.