Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang NPR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 38,668 NPR1 NPR = 0,02586 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
38,668
Cao nhất
39,995
Trung bình
39,366
Thay đổi
−2,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202638,668−0,006 · −0,02%
24 thg 10, 202638,674−0,189 · −0,49%
23 thg 10, 202638,862−0,120 · −0,31%
22 thg 10, 202638,982+0,052 · +0,13%
21 thg 10, 202638,93−0,101 · −0,26%
20 thg 10, 202639,031+0,041 · +0,11%
19 thg 10, 202638,99−0,135 · −0,34%
18 thg 10, 202639,124+0,019 · +0,05%
17 thg 10, 202639,106+0,117 · +0,30%
16 thg 10, 202638,989−0,066 · −0,17%
15 thg 10, 202639,055+0,061 · +0,16%
14 thg 10, 202638,994+0,158 · +0,41%
13 thg 10, 202638,836−0,285 · −0,73%
12 thg 10, 202639,121−0,404 · −1,02%
11 thg 10, 202639,525+0,032 · +0,08%
10 thg 10, 202639,493−0,212 · −0,53%
9 thg 10, 202639,706+0,068 · +0,17%
8 thg 10, 202639,637−0,034 · −0,09%
7 thg 10, 202639,671+0,158 · +0,40%
6 thg 10, 202639,513+0,164 · +0,42%
5 thg 10, 202639,348−0,168 · −0,43%
4 thg 10, 202639,517−0,026 · −0,07%
3 thg 10, 202639,543−0,093 · −0,24%
2 thg 10, 202639,636−0,209 · −0,52%
1 thg 10, 202639,8450,000 · 0,00%
30 thg 9, 202639,845−0,112 · −0,28%
29 thg 9, 202639,957−0,037 · −0,09%
28 thg 9, 202639,995+0,013 · +0,03%
27 thg 9, 202639,982+0,063 · +0,16%
26 thg 9, 202639,919+0,067 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN38,67 NPR
  • 5 PLN193,34 NPR
  • 10 PLN386,68 NPR
  • 50 PLN1.933,38 NPR
  • 100 PLN3.866,75 NPR
  • 500 PLN19.333,76 NPR
  • 1.000 PLN38.667,52 NPR
  • 5.000 PLN193.337,6 NPR
  • 10.000 PLN386.675,19 NPR
  • 100 NPR2,59 PLN
  • 500 NPR12,93 PLN
  • 1.000 NPR25,86 PLN
  • 2.500 NPR64,65 PLN
  • 5.000 NPR129,31 PLN
  • 10.000 NPR258,61 PLN
  • 50.000 NPR1.293,07 PLN
  • 100.000 NPR2.586,15 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang NPR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 38,668 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,02586 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,97%: thấp nhất 38,668, cao nhất 39,995, trung bình 39,366 NPR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.