Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NPR sang PLN

1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NPR = 0,02586 PLN1 PLN = 38,674 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,025
Cao nhất
0,02586
Trung bình
0,02539
Thay đổi
+3,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02586+0,00013 · +0,49%
23 thg 10, 20260,02573+0,00008 · +0,31%
22 thg 10, 20260,02565−0,00003 · −0,13%
21 thg 10, 20260,02569+0,00007 · +0,26%
20 thg 10, 20260,02562−0,00003 · −0,11%
19 thg 10, 20260,02565+0,00009 · +0,35%
18 thg 10, 20260,02556−0,00001 · −0,05%
17 thg 10, 20260,02557−0,00008 · −0,30%
16 thg 10, 20260,02565+0,00004 · +0,17%
15 thg 10, 20260,02561−0,00004 · −0,16%
14 thg 10, 20260,02565−0,00010 · −0,40%
13 thg 10, 20260,02575+0,00019 · +0,74%
12 thg 10, 20260,02556+0,00026 · +1,03%
11 thg 10, 20260,0253−0,00002 · −0,08%
10 thg 10, 20260,02532+0,00014 · +0,54%
9 thg 10, 20260,02519−0,00004 · −0,17%
8 thg 10, 20260,02523+0,00002 · +0,09%
7 thg 10, 20260,02521−0,00010 · −0,40%
6 thg 10, 20260,02531−0,00011 · −0,42%
5 thg 10, 20260,02541+0,00011 · +0,43%
4 thg 10, 20260,02531+0,00002 · +0,07%
3 thg 10, 20260,02529+0,00006 · +0,24%
2 thg 10, 20260,02523+0,00013 · +0,53%
1 thg 10, 20260,02510,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0251+0,00007 · +0,28%
29 thg 9, 20260,02503+0,00002 · +0,09%
28 thg 9, 20260,025−0,00001 · −0,03%
27 thg 9, 20260,02501−0,00004 · −0,16%
26 thg 9, 20260,02505−0,00004 · −0,17%
25 thg 9, 20260,02509

Số tiền phổ biến

  • 100 NPR2,59 PLN
  • 500 NPR12,93 PLN
  • 1.000 NPR25,86 PLN
  • 2.500 NPR64,64 PLN
  • 5.000 NPR129,29 PLN
  • 10.000 NPR258,57 PLN
  • 50.000 NPR1.292,87 PLN
  • 100.000 NPR2.585,74 PLN
  • 1 PLN38,67 NPR
  • 5 PLN193,37 NPR
  • 10 PLN386,74 NPR
  • 50 PLN1.933,68 NPR
  • 100 PLN3.867,36 NPR
  • 500 PLN19.336,79 NPR
  • 1.000 PLN38.673,58 NPR
  • 5.000 PLN193.367,88 NPR
  • 10.000 PLN386.735,77 NPR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NPR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NPR = 0,02586 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 38,674 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NPR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,05%: thấp nhất 0,025, cao nhất 0,02586, trung bình 0,02539 PLN cho 1 NPR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.