Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang MVR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 3,938 MVR1 MVR = 0,25393 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,938
Cao nhất
4,032
Trung bình
3,977
Thay đổi
−1,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,938−0,023 · −0,57%
23 thg 10, 20263,961−0,028 · −0,70%
22 thg 10, 20263,989+0,013 · +0,34%
21 thg 10, 20263,975−0,003 · −0,07%
20 thg 10, 20263,978+0,006 · +0,16%
19 thg 10, 20263,971−0,007 · −0,18%
18 thg 10, 20263,978−0,003 · −0,07%
17 thg 10, 20263,981+0,006 · +0,14%
16 thg 10, 20263,976+0,004 · +0,09%
15 thg 10, 20263,972+0,006 · +0,14%
14 thg 10, 20263,966+0,028 · +0,71%
13 thg 10, 20263,938−0,005 · −0,12%
12 thg 10, 20263,9430,000 · 0,00%
11 thg 10, 20263,943+0,002 · +0,06%
10 thg 10, 20263,941−0,025 · −0,63%
9 thg 10, 20263,966+0,015 · +0,37%
8 thg 10, 20263,951−0,017 · −0,43%
7 thg 10, 20263,968+0,010 · +0,27%
6 thg 10, 20263,958+0,018 · +0,45%
5 thg 10, 20263,94−0,031 · −0,79%
4 thg 10, 20263,972+0,002 · +0,04%
3 thg 10, 20263,97−0,006 · −0,15%
2 thg 10, 20263,976−0,034 · −0,84%
1 thg 10, 20264,009−0,001 · −0,01%
30 thg 9, 20264,01−0,006 · −0,16%
29 thg 9, 20264,016−0,010 · −0,24%
28 thg 9, 20264,026−0,006 · −0,15%
27 thg 9, 20264,032+0,005 · +0,11%
26 thg 9, 20264,027+0,015 · +0,38%
25 thg 9, 20264,012−0,005 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN3,94 MVR
  • 5 PLN19,69 MVR
  • 10 PLN39,38 MVR
  • 50 PLN196,91 MVR
  • 100 PLN393,81 MVR
  • 500 PLN1.969,07 MVR
  • 1.000 PLN3.938,13 MVR
  • 5.000 PLN19.690,66 MVR
  • 10.000 PLN39.381,32 MVR
  • 10 MVR2,54 PLN
  • 50 MVR12,7 PLN
  • 100 MVR25,39 PLN
  • 250 MVR63,48 PLN
  • 500 MVR126,96 PLN
  • 1.000 MVR253,93 PLN
  • 5.000 MVR1.269,64 PLN
  • 10.000 MVR2.539,27 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang MVR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 3,938 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 0,25393 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,96%: thấp nhất 3,938, cao nhất 4,032, trung bình 3,977 MVR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.