Tỷ giá MVR sang PLN
1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MVR = 0,25393 PLN1 PLN = 3,938 MVRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24803
- Cao nhất
- 0,25393
- Trung bình
- 0,25143
- Thay đổi
- +2,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,25393 | +0,00145 · +0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25248 | +0,00176 · +0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25072 | −0,00084 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25156 | +0,00016 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25139 | −0,00041 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2518 | +0,00045 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25136 | +0,00018 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25118 | −0,00036 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25154 | −0,00023 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25177 | −0,00035 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25212 | −0,00179 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25391 | +0,00031 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2536 | −0,00001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25361 | −0,00016 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25376 | +0,00160 · +0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25216 | −0,00093 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2531 | +0,00110 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,252 | −0,00067 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25266 | −0,00113 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25379 | +0,00200 · +0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25179 | −0,00011 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,2519 | +0,00037 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25153 | +0,00212 · +0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,24941 | +0,00003 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24938 | +0,00039 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24899 | +0,00060 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,24839 | +0,00036 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24803 | −0,00028 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24831 | −0,00095 · −0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,24926 | +0,00031 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 MVR2,54 PLN
- 50 MVR12,7 PLN
- 100 MVR25,39 PLN
- 250 MVR63,48 PLN
- 500 MVR126,96 PLN
- 1.000 MVR253,93 PLN
- 5.000 MVR1.269,64 PLN
- 10.000 MVR2.539,27 PLN
- 1 PLN3,94 MVR
- 5 PLN19,69 MVR
- 10 PLN39,38 MVR
- 50 PLN196,91 MVR
- 100 PLN393,81 MVR
- 500 PLN1.969,07 MVR
- 1.000 PLN3.938,13 MVR
- 5.000 PLN19.690,66 MVR
- 10.000 PLN39.381,32 MVR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MVR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MVR = 0,25393 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 3,938 MVR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MVR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,24803, cao nhất 0,25393, trung bình 0,25143 PLN cho 1 MVR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.