Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang KYD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,20879 KYD1 KYD = 4,79 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,20879
Cao nhất
0,21674
Trung bình
0,21327
Thay đổi
−3,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,20879−0,00292 · −1,38%
24 thg 10, 20260,21171−0,00128 · −0,60%
23 thg 10, 20260,21298−0,00156 · −0,72%
22 thg 10, 20260,21454+0,00084 · +0,39%
21 thg 10, 20260,2137−0,00028 · −0,13%
20 thg 10, 20260,21398+0,00027 · +0,13%
19 thg 10, 20260,21371+0,00254 · +1,20%
18 thg 10, 20260,21117−0,00291 · −1,36%
17 thg 10, 20260,21408+0,00077 · +0,36%
16 thg 10, 20260,21331+0,00030 · +0,14%
15 thg 10, 20260,21301−0,00014 · −0,07%
14 thg 10, 20260,21315+0,00167 · +0,79%
13 thg 10, 20260,21147−0,00078 · −0,37%
12 thg 10, 20260,21225+0,00289 · +1,38%
11 thg 10, 20260,20936−0,00307 · −1,44%
10 thg 10, 20260,21243−0,00106 · −0,50%
9 thg 10, 20260,21349+0,00125 · +0,59%
8 thg 10, 20260,21224−0,00109 · −0,51%
7 thg 10, 20260,21334+0,00051 · +0,24%
6 thg 10, 20260,21283+0,00133 · +0,63%
5 thg 10, 20260,2115+0,00081 · +0,38%
4 thg 10, 20260,21069−0,00304 · −1,42%
3 thg 10, 20260,21373+0,00028 · +0,13%
2 thg 10, 20260,21345−0,00236 · −1,10%
1 thg 10, 20260,21581+0,00040 · +0,19%
30 thg 9, 20260,21541−0,00067 · −0,31%
29 thg 9, 20260,21608−0,00053 · −0,24%
28 thg 9, 20260,21661+0,00273 · +1,28%
27 thg 9, 20260,21388−0,00286 · −1,32%
26 thg 9, 20260,21674+0,00094 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,2088 KYD
  • 5 PLN1,04 KYD
  • 10 PLN2,09 KYD
  • 50 PLN10,44 KYD
  • 100 PLN20,88 KYD
  • 500 PLN104,39 KYD
  • 1.000 PLN208,79 KYD
  • 5.000 PLN1.043,93 KYD
  • 10.000 PLN2.087,86 KYD
  • 1 KYD4,79 PLN
  • 5 KYD23,95 PLN
  • 10 KYD47,9 PLN
  • 25 KYD119,74 PLN
  • 50 KYD239,48 PLN
  • 100 KYD478,96 PLN
  • 500 KYD2.394,8 PLN
  • 1.000 KYD4.789,6 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,20879 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 4,79 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,25%: thấp nhất 0,20879, cao nhất 0,21674, trung bình 0,21327 KYD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.