Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang ISK

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 30,983 ISK1 ISK = 0,03228 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
30,983
Cao nhất
31,519
Trung bình
31,247
Thay đổi
−1,70%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202630,983−0,126 · −0,41%
23 thg 10, 202631,11−0,147 · −0,47%
22 thg 10, 202631,257+0,066 · +0,21%
21 thg 10, 202631,1920,000 · 0,00%
20 thg 10, 202631,191+0,033 · +0,11%
19 thg 10, 202631,159−0,015 · −0,05%
18 thg 10, 202631,174+0,003 · +0,01%
17 thg 10, 202631,171−0,006 · −0,02%
16 thg 10, 202631,177−0,051 · −0,16%
15 thg 10, 202631,228+0,058 · +0,19%
14 thg 10, 202631,169+0,121 · +0,39%
13 thg 10, 202631,049−0,131 · −0,42%
12 thg 10, 202631,18−0,001 · 0,00%
11 thg 10, 202631,18−0,015 · −0,05%
10 thg 10, 202631,195−0,074 · −0,24%
9 thg 10, 202631,269−0,022 · −0,07%
8 thg 10, 202631,291−0,080 · −0,26%
7 thg 10, 202631,371+0,113 · +0,36%
6 thg 10, 202631,258−0,007 · −0,02%
5 thg 10, 202631,266−0,022 · −0,07%
4 thg 10, 202631,288−0,018 · −0,06%
3 thg 10, 202631,305−0,003 · −0,01%
2 thg 10, 202631,309−0,091 · −0,29%
1 thg 10, 202631,399+0,088 · +0,28%
30 thg 9, 202631,312−0,009 · −0,03%
29 thg 9, 202631,321−0,005 · −0,02%
28 thg 9, 202631,326−0,031 · −0,10%
27 thg 9, 202631,357+0,031 · +0,10%
26 thg 9, 202631,326+0,008 · +0,03%
25 thg 9, 202631,317−0,201 · −0,64%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN30,98 ISK
  • 5 PLN154,92 ISK
  • 10 PLN309,83 ISK
  • 50 PLN1.549,17 ISK
  • 100 PLN3.098,35 ISK
  • 500 PLN15.491,73 ISK
  • 1.000 PLN30.983,46 ISK
  • 5.000 PLN154.917,31 ISK
  • 10.000 PLN309.834,62 ISK
  • 100 ISK3,23 PLN
  • 500 ISK16,14 PLN
  • 1.000 ISK32,28 PLN
  • 2.500 ISK80,69 PLN
  • 5.000 ISK161,38 PLN
  • 10.000 ISK322,75 PLN
  • 50.000 ISK1.613,76 PLN
  • 100.000 ISK3.227,53 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang ISK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 30,983 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,03228 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,70%: thấp nhất 30,983, cao nhất 31,519, trung bình 31,247 ISK cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.