Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ISK sang PLN

1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ISK = 0,03228 PLN1 PLN = 30,983 ISKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03173
Cao nhất
0,03228
Trung bình
0,032
Thay đổi
+1,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03228+0,00013 · +0,41%
23 thg 10, 20260,03214+0,00015 · +0,47%
22 thg 10, 20260,03199−0,00007 · −0,21%
21 thg 10, 20260,032060,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,03206−0,00003 · −0,10%
19 thg 10, 20260,03209+0,00002 · +0,05%
18 thg 10, 20260,032080,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,03208+0,00001 · +0,02%
16 thg 10, 20260,03207+0,00005 · +0,16%
15 thg 10, 20260,03202−0,00006 · −0,19%
14 thg 10, 20260,03208−0,00012 · −0,39%
13 thg 10, 20260,03221+0,00014 · +0,42%
12 thg 10, 20260,032070,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,03207+0,00001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,03206+0,00008 · +0,24%
9 thg 10, 20260,03198+0,00002 · +0,07%
8 thg 10, 20260,03196+0,00008 · +0,26%
7 thg 10, 20260,03188−0,00011 · −0,36%
6 thg 10, 20260,03199+0,00001 · +0,02%
5 thg 10, 20260,03198+0,00002 · +0,07%
4 thg 10, 20260,03196+0,00002 · +0,06%
3 thg 10, 20260,031940,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,03194+0,00009 · +0,29%
1 thg 10, 20260,03185−0,00009 · −0,28%
30 thg 9, 20260,03194+0,00001 · +0,03%
29 thg 9, 20260,031930,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,03192+0,00003 · +0,10%
27 thg 9, 20260,03189−0,00003 · −0,10%
26 thg 9, 20260,03192−0,00001 · −0,03%
25 thg 9, 20260,03193+0,00020 · +0,64%

Số tiền phổ biến

  • 100 ISK3,23 PLN
  • 500 ISK16,14 PLN
  • 1.000 ISK32,28 PLN
  • 2.500 ISK80,69 PLN
  • 5.000 ISK161,38 PLN
  • 10.000 ISK322,75 PLN
  • 50.000 ISK1.613,76 PLN
  • 100.000 ISK3.227,53 PLN
  • 1 PLN30,98 ISK
  • 5 PLN154,92 ISK
  • 10 PLN309,83 ISK
  • 50 PLN1.549,17 ISK
  • 100 PLN3.098,35 ISK
  • 500 PLN15.491,73 ISK
  • 1.000 PLN30.983,46 ISK
  • 5.000 PLN154.917,31 ISK
  • 10.000 PLN309.834,62 ISK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ISK sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ISK = 0,03228 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 30,983 ISK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ISK sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,73%: thấp nhất 0,03173, cao nhất 0,03228, trung bình 0,032 PLN cho 1 ISK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.