Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang IQD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 384,57 IQD1 IQD = 0,0026003 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
333,70
Cao nhất
391,17
Trung bình
364,61
Thay đổi
+13,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026384,57−1,02 · −0,26%
24 thg 10, 2026385,59−2,55 · −0,66%
23 thg 10, 2026388,14−3,03 · −0,77%
22 thg 10, 2026391,17+2,05 · +0,53%
21 thg 10, 2026389,12−0,23 · −0,06%
20 thg 10, 2026389,35−1,20 · −0,31%
19 thg 10, 2026390,55+1,61 · +0,41%
18 thg 10, 2026388,94−1,02 · −0,26%
17 thg 10, 2026389,95+0,32 · +0,08%
16 thg 10, 2026389,64+0,75 · +0,19%
15 thg 10, 2026388,89+0,88 · +0,23%
14 thg 10, 2026388,01+3,15 · +0,82%
13 thg 10, 2026384,86−1,66 · −0,43%
12 thg 10, 2026386,52+7,75 · +2,04%
11 thg 10, 2026378,77+15,25 · +4,19%
10 thg 10, 2026363,53−24,45 · −6,30%
9 thg 10, 2026387,97+51,63 · +15,35%
8 thg 10, 2026336,34−0,03 · −0,01%
7 thg 10, 2026336,36+1,67 · +0,50%
6 thg 10, 2026334,69+1,00 · +0,30%
5 thg 10, 2026333,70−2,64 · −0,79%
4 thg 10, 2026336,34−0,22 · −0,07%
3 thg 10, 2026336,56−2,14 · −0,63%
2 thg 10, 2026338,69−1,16 · −0,34%
1 thg 10, 2026339,85−0,05 · −0,01%
30 thg 9, 2026339,90−0,57 · −0,17%
29 thg 9, 2026340,47−0,95 · −0,28%
28 thg 9, 2026341,42−0,29 · −0,09%
27 thg 9, 2026341,72+0,41 · +0,12%
26 thg 9, 2026341,30+1,32 · +0,39%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN384,57 IQD
  • 5 PLN1.922,87 IQD
  • 10 PLN3.845,73 IQD
  • 50 PLN19.228,66 IQD
  • 100 PLN38.457,31 IQD
  • 500 PLN192.286,56 IQD
  • 1.000 PLN384.573,11 IQD
  • 5.000 PLN1.922.865,56 IQD
  • 10.000 PLN3.845.731,11 IQD
  • 1.000 IQD2,6 PLN
  • 5.000 IQD13 PLN
  • 10.000 IQD26 PLN
  • 25.000 IQD65,01 PLN
  • 50.000 IQD130,01 PLN
  • 100.000 IQD260,03 PLN
  • 500.000 IQD1.300,14 PLN
  • 1.000.000 IQD2.600,29 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang IQD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 384,57 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 0,0026003 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,12%: thấp nhất 333,70, cao nhất 391,17, trung bình 364,61 IQD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.