Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IQD sang PLN

1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IQD = 0,0026003 PLN1 PLN = 384,57 IQDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0025564
Cao nhất
0,0029967
Trung bình
0,0027602
Thay đổi
−11,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0025934+0,0000170 · +0,66%
23 thg 10, 20260,0025764+0,0000199 · +0,78%
22 thg 10, 20260,0025564−0,0000134 · −0,52%
21 thg 10, 20260,0025699+0,0000015 · +0,06%
20 thg 10, 20260,0025684+0,0000079 · +0,31%
19 thg 10, 20260,0025605−0,0000106 · −0,41%
18 thg 10, 20260,0025711+0,0000067 · +0,26%
17 thg 10, 20260,0025644−0,0000021 · −0,08%
16 thg 10, 20260,0025665−0,0000049 · −0,19%
15 thg 10, 20260,0025714−0,0000058 · −0,23%
14 thg 10, 20260,0025772−0,0000211 · −0,81%
13 thg 10, 20260,0025983+0,0000111 · +0,43%
12 thg 10, 20260,0025872−0,0000529 · −2,00%
11 thg 10, 20260,0026401−0,0001107 · −4,03%
10 thg 10, 20260,0027508+0,0001733 · +6,72%
9 thg 10, 20260,0025775−0,0003957 · −13,31%
8 thg 10, 20260,0029732+0,0000002 · +0,01%
7 thg 10, 20260,002973−0,0000149 · −0,50%
6 thg 10, 20260,0029878−0,0000089 · −0,30%
5 thg 10, 20260,0029967+0,0000235 · +0,79%
4 thg 10, 20260,0029732+0,0000019 · +0,07%
3 thg 10, 20260,0029713+0,0000187 · +0,63%
2 thg 10, 20260,0029525+0,0000101 · +0,34%
1 thg 10, 20260,0029425+0,0000004 · +0,01%
30 thg 9, 20260,002942+0,0000049 · +0,17%
29 thg 9, 20260,0029371+0,0000082 · +0,28%
28 thg 9, 20260,0029289+0,0000025 · +0,09%
27 thg 9, 20260,0029264−0,0000035 · −0,12%
26 thg 9, 20260,0029299−0,0000114 · −0,39%
25 thg 9, 20260,0029413

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IQD2,6 PLN
  • 5.000 IQD13 PLN
  • 10.000 IQD26 PLN
  • 25.000 IQD65,01 PLN
  • 50.000 IQD130,01 PLN
  • 100.000 IQD260,03 PLN
  • 500.000 IQD1.300,14 PLN
  • 1.000.000 IQD2.600,29 PLN
  • 1 PLN384,57 IQD
  • 5 PLN1.922,87 IQD
  • 10 PLN3.845,73 IQD
  • 50 PLN19.228,66 IQD
  • 100 PLN38.457,31 IQD
  • 500 PLN192.286,56 IQD
  • 1.000 PLN384.573,11 IQD
  • 5.000 PLN1.922.865,56 IQD
  • 10.000 PLN3.845.731,11 IQD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IQD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IQD = 0,0026003 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 384,57 IQD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IQD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,83%: thấp nhất 0,0025564, cao nhất 0,0029967, trung bình 0,0027602 PLN cho 1 IQD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.