Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang GYD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 53,286 GYD1 GYD = 0,01877 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
53,147
Cao nhất
54,558
Trung bình
53,773
Thay đổi
−1,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202653,286+0,139 · +0,26%
24 thg 10, 202653,147−0,410 · −0,77%
23 thg 10, 202653,558−0,418 · −0,77%
22 thg 10, 202653,976+0,296 · +0,55%
21 thg 10, 202653,68−0,139 · −0,26%
20 thg 10, 202653,819−0,072 · −0,13%
19 thg 10, 202653,891+0,168 · +0,31%
18 thg 10, 202653,723+0,020 · +0,04%
17 thg 10, 202653,703−0,085 · −0,16%
16 thg 10, 202653,788+0,100 · +0,19%
15 thg 10, 202653,689+0,124 · +0,23%
14 thg 10, 202653,564+0,325 · +0,61%
13 thg 10, 202653,239−0,115 · −0,22%
12 thg 10, 202653,354−0,004 · −0,01%
11 thg 10, 202653,358−0,141 · −0,26%
10 thg 10, 202653,498−0,072 · −0,13%
9 thg 10, 202653,57+0,086 · +0,16%
8 thg 10, 202653,484−0,200 · −0,37%
7 thg 10, 202653,684+0,242 · +0,45%
6 thg 10, 202653,442+0,165 · +0,31%
5 thg 10, 202653,277−0,362 · −0,67%
4 thg 10, 202653,638−0,006 · −0,01%
3 thg 10, 202653,644−0,430 · −0,80%
2 thg 10, 202654,074−0,319 · −0,59%
1 thg 10, 202654,392+0,073 · +0,14%
30 thg 9, 202654,319−0,068 · −0,13%
29 thg 9, 202654,387−0,152 · −0,28%
28 thg 9, 202654,539−0,019 · −0,03%
27 thg 9, 202654,558+0,156 · +0,29%
26 thg 9, 202654,402+0,116 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN53,29 GYD
  • 5 PLN266,43 GYD
  • 10 PLN532,86 GYD
  • 50 PLN2.664,32 GYD
  • 100 PLN5.328,64 GYD
  • 500 PLN26.643,18 GYD
  • 1.000 PLN53.286,35 GYD
  • 5.000 PLN266.431,77 GYD
  • 10.000 PLN532.863,53 GYD
  • 100 GYD1,88 PLN
  • 500 GYD9,38 PLN
  • 1.000 GYD18,77 PLN
  • 2.500 GYD46,92 PLN
  • 5.000 GYD93,83 PLN
  • 10.000 GYD187,67 PLN
  • 50.000 GYD938,33 PLN
  • 100.000 GYD1.876,65 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang GYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 53,286 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,01877 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,84%: thấp nhất 53,147, cao nhất 54,558, trung bình 53,773 GYD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.