Tỷ giá GYD sang PLN
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,01877 PLN1 PLN = 53,286 GYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01833
- Cao nhất
- 0,01882
- Trung bình
- 0,0186
- Thay đổi
- +1,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01877 | −0,00005 · −0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01882 | +0,00014 · +0,77% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01867 | +0,00014 · +0,78% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01853 | −0,00010 · −0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01863 | +0,00005 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01858 | +0,00002 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01856 | −0,00006 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01861 | −0,00001 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01862 | +0,00003 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01859 | −0,00003 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01863 | −0,00004 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01867 | −0,00011 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01878 | +0,00004 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01874 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01874 | +0,00005 · +0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01869 | +0,00003 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01867 | −0,00003 · −0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0187 | +0,00007 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01863 | −0,00008 · −0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01871 | −0,00006 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01877 | +0,00013 · +0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01864 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01864 | +0,00015 · +0,80% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01849 | +0,00011 · +0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01838 | −0,00002 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01841 | +0,00002 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01839 | +0,00005 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01834 | +0,00001 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01833 | −0,00005 · −0,29% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01838 | −0,00004 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 100 GYD1,88 PLN
- 500 GYD9,38 PLN
- 1.000 GYD18,77 PLN
- 2.500 GYD46,92 PLN
- 5.000 GYD93,83 PLN
- 10.000 GYD187,67 PLN
- 50.000 GYD938,33 PLN
- 100.000 GYD1.876,65 PLN
- 1 PLN53,29 GYD
- 5 PLN266,43 GYD
- 10 PLN532,86 GYD
- 50 PLN2.664,32 GYD
- 100 PLN5.328,64 GYD
- 500 PLN26.643,18 GYD
- 1.000 PLN53.286,35 GYD
- 5.000 PLN266.431,77 GYD
- 10.000 PLN532.863,53 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,01877 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 53,286 GYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,88%: thấp nhất 0,01833, cao nhất 0,01882, trung bình 0,0186 PLN cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.