Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang ETB

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 41,345 ETB1 ETB = 0,02419 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
41,159
Cao nhất
42,505
Trung bình
41,763
Thay đổi
−2,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202641,345−0,409 · −0,98%
23 thg 10, 202641,754−0,348 · −0,83%
22 thg 10, 202642,102+0,250 · +0,60%
21 thg 10, 202641,852+0,072 · +0,17%
20 thg 10, 202641,781−0,299 · −0,71%
19 thg 10, 202642,08+0,104 · +0,25%
18 thg 10, 202641,976−0,003 · −0,01%
17 thg 10, 202641,979+0,187 · +0,45%
16 thg 10, 202641,791+0,217 · +0,52%
15 thg 10, 202641,574+0,166 · +0,40%
14 thg 10, 202641,409+0,171 · +0,42%
13 thg 10, 202641,238−0,171 · −0,41%
12 thg 10, 202641,409+0,089 · +0,22%
11 thg 10, 202641,32+0,160 · +0,39%
10 thg 10, 202641,159−0,528 · −1,27%
9 thg 10, 202641,687+0,381 · +0,92%
8 thg 10, 202641,305−0,051 · −0,12%
7 thg 10, 202641,356−0,287 · −0,69%
6 thg 10, 202641,643+0,031 · +0,08%
5 thg 10, 202641,612+0,264 · +0,64%
4 thg 10, 202641,3480,000 · 0,00%
3 thg 10, 202641,348−0,082 · −0,20%
2 thg 10, 202641,43−0,692 · −1,64%
1 thg 10, 202642,122−0,061 · −0,14%
30 thg 9, 202642,183−0,115 · −0,27%
29 thg 9, 202642,298+0,015 · +0,04%
28 thg 9, 202642,283+0,023 · +0,05%
27 thg 9, 202642,26+0,058 · +0,14%
26 thg 9, 202642,202−0,112 · −0,26%
25 thg 9, 202642,313−0,191 · −0,45%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN41,34 ETB
  • 5 PLN206,72 ETB
  • 10 PLN413,45 ETB
  • 50 PLN2.067,24 ETB
  • 100 PLN4.134,49 ETB
  • 500 PLN20.672,45 ETB
  • 1.000 PLN41.344,9 ETB
  • 5.000 PLN206.724,49 ETB
  • 10.000 PLN413.448,97 ETB
  • 100 ETB2,42 PLN
  • 500 ETB12,09 PLN
  • 1.000 ETB24,19 PLN
  • 2.500 ETB60,47 PLN
  • 5.000 ETB120,93 PLN
  • 10.000 ETB241,87 PLN
  • 50.000 ETB1.209,34 PLN
  • 100.000 ETB2.418,68 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang ETB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 41,345 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 0,02419 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,73%: thấp nhất 41,159, cao nhất 42,505, trung bình 41,763 ETB cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.