Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETB sang PLN

1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETB = 0,02419 PLN1 PLN = 41,345 ETBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02363
Cao nhất
0,0243
Trung bình
0,02396
Thay đổi
+2,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02419+0,00024 · +0,99%
23 thg 10, 20260,02395+0,00020 · +0,83%
22 thg 10, 20260,02375−0,00014 · −0,59%
21 thg 10, 20260,02389−0,00004 · −0,17%
20 thg 10, 20260,02393+0,00017 · +0,72%
19 thg 10, 20260,02376−0,00006 · −0,25%
18 thg 10, 20260,023820,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02382−0,00011 · −0,45%
16 thg 10, 20260,02393−0,00012 · −0,52%
15 thg 10, 20260,02405−0,00010 · −0,40%
14 thg 10, 20260,02415−0,00010 · −0,41%
13 thg 10, 20260,02425+0,00010 · +0,42%
12 thg 10, 20260,02415−0,00005 · −0,22%
11 thg 10, 20260,0242−0,00009 · −0,39%
10 thg 10, 20260,0243+0,00031 · +1,28%
9 thg 10, 20260,02399−0,00022 · −0,91%
8 thg 10, 20260,02421+0,00003 · +0,12%
7 thg 10, 20260,02418+0,00017 · +0,69%
6 thg 10, 20260,02401−0,00002 · −0,08%
5 thg 10, 20260,02403−0,00015 · −0,63%
4 thg 10, 20260,024190,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,02418+0,00005 · +0,20%
2 thg 10, 20260,02414+0,00040 · +1,67%
1 thg 10, 20260,02374+0,00003 · +0,14%
30 thg 9, 20260,02371+0,00006 · +0,27%
29 thg 9, 20260,02364−0,00001 · −0,04%
28 thg 9, 20260,02365−0,00001 · −0,05%
27 thg 9, 20260,02366−0,00003 · −0,14%
26 thg 9, 20260,0237+0,00006 · +0,26%
25 thg 9, 20260,02363

Số tiền phổ biến

  • 100 ETB2,42 PLN
  • 500 ETB12,09 PLN
  • 1.000 ETB24,19 PLN
  • 2.500 ETB60,47 PLN
  • 5.000 ETB120,93 PLN
  • 10.000 ETB241,87 PLN
  • 50.000 ETB1.209,34 PLN
  • 100.000 ETB2.418,68 PLN
  • 1 PLN41,34 ETB
  • 5 PLN206,72 ETB
  • 10 PLN413,45 ETB
  • 50 PLN2.067,24 ETB
  • 100 PLN4.134,49 ETB
  • 500 PLN20.672,45 ETB
  • 1.000 PLN41.344,9 ETB
  • 5.000 PLN206.724,49 ETB
  • 10.000 PLN413.448,97 ETB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETB sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETB = 0,02419 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 41,345 ETB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETB sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,34%: thấp nhất 0,02363, cao nhất 0,0243, trung bình 0,02396 PLN cho 1 ETB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.