Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang CHF

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,20992 CHF1 CHF = 4,764 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,20992
Cao nhất
0,21701
Trung bình
0,21326
Thay đổi
−2,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,20992−0,00042 · −0,20%
23 thg 10, 20260,21034−0,00195 · −0,92%
22 thg 10, 20260,2123+0,00006 · +0,03%
21 thg 10, 20260,21224+0,00004 · +0,02%
20 thg 10, 20260,2122+0,00047 · +0,22%
19 thg 10, 20260,21173−0,00034 · −0,16%
18 thg 10, 20260,21206−0,00003 · −0,02%
17 thg 10, 20260,2121−0,00045 · −0,21%
16 thg 10, 20260,21255−0,00035 · −0,16%
15 thg 10, 20260,2129−0,00051 · −0,24%
14 thg 10, 20260,21341+0,00119 · +0,56%
13 thg 10, 20260,21222+0,00011 · +0,05%
12 thg 10, 20260,21211+0,00020 · +0,09%
11 thg 10, 20260,21191−0,00016 · −0,07%
10 thg 10, 20260,21207−0,00114 · −0,54%
9 thg 10, 20260,21321+0,00001 · +0,01%
8 thg 10, 20260,2132−0,00080 · −0,37%
7 thg 10, 20260,214+0,00106 · +0,50%
6 thg 10, 20260,21294+0,00138 · +0,65%
5 thg 10, 20260,21156−0,00108 · −0,51%
4 thg 10, 20260,21263−0,00024 · −0,11%
3 thg 10, 20260,21288−0,00051 · −0,24%
2 thg 10, 20260,21338−0,00363 · −1,67%
1 thg 10, 20260,21701+0,00053 · +0,24%
30 thg 9, 20260,21648−0,00001 · −0,01%
29 thg 9, 20260,2165+0,00052 · +0,24%
28 thg 9, 20260,21598−0,00006 · −0,03%
27 thg 9, 20260,21604+0,00018 · +0,08%
26 thg 9, 20260,21586+0,00066 · +0,31%
25 thg 9, 20260,2152+0,00094 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,2099 CHF
  • 5 PLN1,05 CHF
  • 10 PLN2,1 CHF
  • 50 PLN10,5 CHF
  • 100 PLN20,99 CHF
  • 500 PLN104,96 CHF
  • 1.000 PLN209,92 CHF
  • 5.000 PLN1.049,61 CHF
  • 10.000 PLN2.099,21 CHF
  • 1 CHF4,76 PLN
  • 5 CHF23,82 PLN
  • 10 CHF47,64 PLN
  • 50 CHF238,18 PLN
  • 100 CHF476,37 PLN
  • 500 CHF2.381,85 PLN
  • 1.000 CHF4.763,69 PLN
  • 5.000 CHF23.818,47 PLN
  • 10.000 CHF47.636,94 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,20992 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 4,764 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,02%: thấp nhất 0,20992, cao nhất 0,21701, trung bình 0,21326 CHF cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.