Tỷ giá PLN sang CHF hôm nay

Tỷ giá PLN sang CHF tháng 3 năm 2026

PLN/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21522
Đóng cửa
0,21386
Thấp nhất
0,20961
Cao nhất
0,21522
Thay đổi
−0,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,21386−0,00083 · −0,38%
30 thg 3, 20260,21469+0,00012 · +0,05%
29 thg 3, 20260,21457+0,00007 · +0,03%
28 thg 3, 20260,2145+0,00012 · +0,05%
27 thg 3, 20260,21438+0,00034 · +0,16%
26 thg 3, 20260,21404−0,00036 · −0,17%
25 thg 3, 20260,21441+0,00022 · +0,10%
24 thg 3, 20260,21419+0,00118 · +0,56%
23 thg 3, 20260,21301−0,00029 · −0,14%
22 thg 3, 20260,2133−0,00003 · −0,01%
21 thg 3, 20260,21333−0,00040 · −0,19%
20 thg 3, 20260,21373+0,00085 · +0,40%
19 thg 3, 20260,21288+0,00027 · +0,13%
18 thg 3, 20260,21261+0,00048 · +0,23%
17 thg 3, 20260,21213+0,00061 · +0,29%
16 thg 3, 20260,21152−0,00076 · −0,36%
15 thg 3, 20260,21228+0,00003 · +0,02%
14 thg 3, 20260,21225+0,00038 · +0,18%
13 thg 3, 20260,211870,00000 · 0,00%
12 thg 3, 20260,21187−0,00007 · −0,03%
11 thg 3, 20260,21194−0,00040 · −0,19%
10 thg 3, 20260,21234+0,00273 · +1,30%
9 thg 3, 20260,20961−0,00211 · −0,99%
8 thg 3, 20260,21171+0,00053 · +0,25%
7 thg 3, 20260,21118−0,00110 · −0,52%
6 thg 3, 20260,21228+0,00028 · +0,13%
5 thg 3, 20260,212+0,00078 · +0,37%
4 thg 3, 20260,21121−0,00391 · −1,82%
3 thg 3, 20260,21513+0,00063 · +0,29%
2 thg 3, 20260,2145−0,00073 · −0,34%
1 thg 3, 20260,21522−0,00002 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.