Tỷ giá PLN sang CHF hôm nay

Tỷ giá PLN sang CHF tháng 1 năm 2026

PLN/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,22069
Đóng cửa
0,21681
Thấp nhất
0,21681
Cao nhất
0,22155
Thay đổi
−1,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,21681−0,00088 · −0,40%
30 thg 1, 20260,21769−0,00045 · −0,21%
29 thg 1, 20260,21814−0,00067 · −0,31%
28 thg 1, 20260,21881−0,00058 · −0,26%
27 thg 1, 20260,21938+0,00049 · +0,22%
26 thg 1, 20260,21889−0,00038 · −0,17%
25 thg 1, 20260,21927−0,00062 · −0,28%
24 thg 1, 20260,21989−0,00106 · −0,48%
23 thg 1, 20260,22095+0,00045 · +0,21%
22 thg 1, 20260,2205+0,00119 · +0,54%
21 thg 1, 20260,21931−0,00051 · −0,23%
20 thg 1, 20260,21982−0,00014 · −0,06%
19 thg 1, 20260,21996−0,00074 · −0,34%
18 thg 1, 20260,2207+0,00009 · +0,04%
17 thg 1, 20260,22061−0,00065 · −0,29%
16 thg 1, 20260,22126+0,00022 · +0,10%
15 thg 1, 20260,22104−0,00051 · −0,23%
14 thg 1, 20260,22155+0,00060 · +0,27%
13 thg 1, 20260,22095−0,00007 · −0,03%
12 thg 1, 20260,22102−0,00023 · −0,10%
11 thg 1, 20260,22125+0,00035 · +0,16%
10 thg 1, 20260,2209−0,00032 · −0,14%
9 thg 1, 20260,22122−0,00006 · −0,02%
8 thg 1, 20260,22127+0,00044 · +0,20%
7 thg 1, 20260,22083+0,00055 · +0,25%
6 thg 1, 20260,22027−0,00007 · −0,03%
5 thg 1, 20260,22034−0,00007 · −0,03%
4 thg 1, 20260,22042−0,00010 · −0,05%
3 thg 1, 20260,22052−0,00015 · −0,07%
2 thg 1, 20260,22067−0,00002 · −0,01%
1 thg 1, 20260,22069+0,00048 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.