Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang PLN

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 4,764 PLN1 PLN = 0,20992 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,608
Cao nhất
4,764
Trung bình
4,689
Thay đổi
+2,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,764+0,010 · +0,20%
23 thg 10, 20264,754+0,044 · +0,93%
22 thg 10, 20264,71−0,001 · −0,03%
21 thg 10, 20264,712−0,001 · −0,02%
20 thg 10, 20264,713−0,011 · −0,22%
19 thg 10, 20264,723+0,008 · +0,16%
18 thg 10, 20264,716+0,001 · +0,02%
17 thg 10, 20264,715+0,010 · +0,21%
16 thg 10, 20264,705+0,008 · +0,16%
15 thg 10, 20264,697+0,011 · +0,24%
14 thg 10, 20264,686−0,026 · −0,56%
13 thg 10, 20264,712−0,002 · −0,05%
12 thg 10, 20264,715−0,004 · −0,09%
11 thg 10, 20264,719+0,003 · +0,07%
10 thg 10, 20264,716+0,025 · +0,54%
9 thg 10, 20264,690,000 · 0,00%
8 thg 10, 20264,69+0,017 · +0,37%
7 thg 10, 20264,673−0,023 · −0,49%
6 thg 10, 20264,696−0,031 · −0,65%
5 thg 10, 20264,727+0,024 · +0,51%
4 thg 10, 20264,703+0,005 · +0,11%
3 thg 10, 20264,698+0,011 · +0,24%
2 thg 10, 20264,686+0,078 · +1,70%
1 thg 10, 20264,608−0,011 · −0,24%
30 thg 9, 20264,6190,000 · 0,00%
29 thg 9, 20264,619−0,011 · −0,24%
28 thg 9, 20264,63+0,001 · +0,03%
27 thg 9, 20264,629−0,004 · −0,08%
26 thg 9, 20264,633−0,014 · −0,31%
25 thg 9, 20264,647−0,020 · −0,44%

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF4,76 PLN
  • 5 CHF23,82 PLN
  • 10 CHF47,64 PLN
  • 50 CHF238,18 PLN
  • 100 CHF476,37 PLN
  • 500 CHF2.381,85 PLN
  • 1.000 CHF4.763,69 PLN
  • 5.000 CHF23.818,47 PLN
  • 10.000 CHF47.636,94 PLN
  • 1 PLN0,2099 CHF
  • 5 PLN1,05 CHF
  • 10 PLN2,1 CHF
  • 50 PLN10,5 CHF
  • 100 PLN20,99 CHF
  • 500 PLN104,96 CHF
  • 1.000 PLN209,92 CHF
  • 5.000 PLN1.049,61 CHF
  • 10.000 PLN2.099,21 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 4,764 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,20992 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,07%: thấp nhất 4,608, cao nhất 4,764, trung bình 4,689 PLN cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.