Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BHD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,09567 BHD1 BHD = 10,453 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09567
Cao nhất
0,09806
Trung bình
0,09668
Thay đổi
−1,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09567−0,00001 · −0,01%
24 thg 10, 20260,09568−0,00063 · −0,66%
23 thg 10, 20260,09631−0,00070 · −0,72%
22 thg 10, 20260,09701+0,00033 · +0,34%
21 thg 10, 20260,09668−0,00007 · −0,07%
20 thg 10, 20260,09675+0,00016 · +0,16%
19 thg 10, 20260,09659−0,00012 · −0,12%
18 thg 10, 20260,09671−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,09672+0,00003 · +0,03%
16 thg 10, 20260,09669+0,00009 · +0,09%
15 thg 10, 20260,0966+0,00014 · +0,14%
14 thg 10, 20260,09647+0,00068 · +0,71%
13 thg 10, 20260,09579−0,00019 · −0,20%
12 thg 10, 20260,09598−0,00002 · −0,02%
11 thg 10, 20260,096−0,00005 · −0,05%
10 thg 10, 20260,09604−0,00054 · −0,56%
9 thg 10, 20260,09658+0,00035 · +0,37%
8 thg 10, 20260,09622−0,00030 · −0,31%
7 thg 10, 20260,09653+0,00027 · +0,28%
6 thg 10, 20260,09626+0,00043 · +0,44%
5 thg 10, 20260,09583−0,00068 · −0,70%
4 thg 10, 20260,09651−0,00005 · −0,06%
3 thg 10, 20260,09656−0,00013 · −0,13%
2 thg 10, 20260,09669−0,00082 · −0,85%
1 thg 10, 20260,09752−0,00001 · −0,01%
30 thg 9, 20260,09753−0,00015 · −0,16%
29 thg 9, 20260,09768−0,00024 · −0,24%
28 thg 9, 20260,09792−0,00014 · −0,15%
27 thg 9, 20260,09806+0,00010 · +0,10%
26 thg 9, 20260,09796+0,00039 · +0,40%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,0957 BHD
  • 5 PLN0,4783 BHD
  • 10 PLN0,9567 BHD
  • 50 PLN4,78 BHD
  • 100 PLN9,57 BHD
  • 500 PLN47,83 BHD
  • 1.000 PLN95,67 BHD
  • 5.000 PLN478,33 BHD
  • 10.000 PLN956,67 BHD
  • 1 BHD10,45 PLN
  • 5 BHD52,26 PLN
  • 10 BHD104,53 PLN
  • 25 BHD261,32 PLN
  • 50 BHD522,65 PLN
  • 100 BHD1.045,3 PLN
  • 500 BHD5.226,48 PLN
  • 1.000 BHD10.452,96 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BHD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,09567 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 10,453 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,96%: thấp nhất 0,09567, cao nhất 0,09806, trung bình 0,09668 BHD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.