Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BDT

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 31,462 BDT1 BDT = 0,03178 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
31,342
Cao nhất
32,193
Trung bình
31,704
Thay đổi
−1,56%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202631,462−0,218 · −0,69%
23 thg 10, 202631,679−0,221 · −0,69%
22 thg 10, 202631,90+0,137 · +0,43%
21 thg 10, 202631,763−0,037 · −0,12%
20 thg 10, 202631,801+0,104 · +0,33%
19 thg 10, 202631,696−0,070 · −0,22%
18 thg 10, 202631,767+0,126 · +0,40%
17 thg 10, 202631,641−0,035 · −0,11%
16 thg 10, 202631,676−0,042 · −0,13%
15 thg 10, 202631,718+0,104 · +0,33%
14 thg 10, 202631,614+0,157 · +0,50%
13 thg 10, 202631,457−0,005 · −0,02%
12 thg 10, 202631,463−0,007 · −0,02%
11 thg 10, 202631,469−0,025 · −0,08%
10 thg 10, 202631,494−0,113 · −0,36%
9 thg 10, 202631,607+0,099 · +0,32%
8 thg 10, 202631,507−0,052 · −0,17%
7 thg 10, 202631,56+0,088 · +0,28%
6 thg 10, 202631,471+0,129 · +0,41%
5 thg 10, 202631,342−0,284 · −0,90%
4 thg 10, 202631,626+0,057 · +0,18%
3 thg 10, 202631,569−0,150 · −0,47%
2 thg 10, 202631,72−0,221 · −0,69%
1 thg 10, 202631,941+0,011 · +0,03%
30 thg 9, 202631,93−0,068 · −0,21%
29 thg 9, 202631,998−0,063 · −0,20%
28 thg 9, 202632,061−0,132 · −0,41%
27 thg 9, 202632,193+0,150 · +0,47%
26 thg 9, 202632,043+0,081 · +0,25%
25 thg 9, 202631,961

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN31,46 BDT
  • 5 PLN157,31 BDT
  • 10 PLN314,62 BDT
  • 50 PLN1.573,09 BDT
  • 100 PLN3.146,19 BDT
  • 500 PLN15.730,93 BDT
  • 1.000 PLN31.461,86 BDT
  • 5.000 PLN157.309,29 BDT
  • 10.000 PLN314.618,58 BDT
  • 100 BDT3,18 PLN
  • 500 BDT15,89 PLN
  • 1.000 BDT31,78 PLN
  • 2.500 BDT79,46 PLN
  • 5.000 BDT158,92 PLN
  • 10.000 BDT317,85 PLN
  • 50.000 BDT1.589,23 PLN
  • 100.000 BDT3.178,45 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BDT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 31,462 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 0,03178 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,56%: thấp nhất 31,342, cao nhất 32,193, trung bình 31,704 BDT cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.