Tỷ giá BDT sang PLN
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 0,03178 PLN1 PLN = 31,462 BDTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03106
- Cao nhất
- 0,03191
- Trung bình
- 0,03153
- Thay đổi
- +1,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03178 | +0,00022 · +0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03157 | +0,00022 · +0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03135 | −0,00013 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03148 | +0,00004 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03145 | −0,00010 · −0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03155 | +0,00007 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03148 | −0,00013 · −0,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0316 | +0,00003 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03157 | +0,00004 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03153 | −0,00010 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03163 | −0,00016 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03179 | +0,00001 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03178 | +0,00001 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03178 | +0,00003 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03175 | +0,00011 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03164 | −0,00010 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03174 | +0,00005 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03169 | −0,00009 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03177 | −0,00013 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03191 | +0,00029 · +0,91% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03162 | −0,00006 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03168 | +0,00015 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03153 | +0,00022 · +0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03131 | −0,00001 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03132 | +0,00007 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03125 | +0,00006 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03119 | +0,00013 · +0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03106 | −0,00015 · −0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03121 | −0,00008 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03129 | +0,00004 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 BDT3,18 PLN
- 500 BDT15,89 PLN
- 1.000 BDT31,78 PLN
- 2.500 BDT79,46 PLN
- 5.000 BDT158,92 PLN
- 10.000 BDT317,85 PLN
- 50.000 BDT1.589,23 PLN
- 100.000 BDT3.178,45 PLN
- 1 PLN31,46 BDT
- 5 PLN157,31 BDT
- 10 PLN314,62 BDT
- 50 PLN1.573,09 BDT
- 100 PLN3.146,19 BDT
- 500 PLN15.730,93 BDT
- 1.000 PLN31.461,86 BDT
- 5.000 PLN157.309,29 BDT
- 10.000 PLN314.618,58 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 0,03178 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 31,462 BDT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,72%: thấp nhất 0,03106, cao nhất 0,03191, trung bình 0,03153 PLN cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.