Tỷ giá PLN sang AZN
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,43291 AZN1 AZN = 2,31 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43289
- Cao nhất
- 0,44389
- Trung bình
- 0,4372
- Thay đổi
- −1,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,43291 | +0,00002 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,43289 | −0,00255 · −0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,43544 | −0,00315 · −0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,43859 | +0,00147 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,43712 | −0,00030 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,43743 | +0,00072 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,43671 | −0,00080 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,43751 | −0,00006 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,43757 | +0,00041 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,43716 | +0,00039 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,43677 | +0,00062 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,43615 | +0,00307 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,43308 | −0,00086 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,43394 | −0,00043 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,43437 | +0,00014 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,43423 | −0,00243 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,43666 | +0,00160 · +0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,43506 | −0,00137 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,43643 | +0,00120 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,43522 | +0,00192 · +0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,4333 | −0,00346 · −0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,43676 | +0,00017 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,43659 | −0,00058 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,43717 | −0,00373 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,44091 | −0,00004 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,44095 | −0,00069 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,44164 | −0,00107 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,44272 | −0,00117 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,44389 | +0,00097 · +0,22% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,44291 | +0,00175 · +0,40% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,4329 AZN
- 5 PLN2,16 AZN
- 10 PLN4,33 AZN
- 50 PLN21,65 AZN
- 100 PLN43,29 AZN
- 500 PLN216,45 AZN
- 1.000 PLN432,91 AZN
- 5.000 PLN2.164,53 AZN
- 10.000 PLN4.329,06 AZN
- 1 AZN2,31 PLN
- 5 AZN11,55 PLN
- 10 AZN23,1 PLN
- 25 AZN57,75 PLN
- 50 AZN115,5 PLN
- 100 AZN231 PLN
- 500 AZN1.154,99 PLN
- 1.000 AZN2.309,97 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,43291 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 2,31 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,87%: thấp nhất 0,43289, cao nhất 0,44389, trung bình 0,4372 AZN cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.