Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang ARS

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 388,10 ARS1 ARS = 0,0025767 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
386,38
Cao nhất
397,65
Trung bình
391,01
Thay đổi
−1,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026388,10+0,44 · +0,11%
24 thg 10, 2026387,66−3,59 · −0,92%
23 thg 10, 2026391,24−2,39 · −0,61%
22 thg 10, 2026393,63+1,54 · +0,39%
21 thg 10, 2026392,09−0,16 · −0,04%
20 thg 10, 2026392,25+4,03 · +1,04%
19 thg 10, 2026388,22−2,13 · −0,55%
18 thg 10, 2026390,35+2,09 · +0,54%
17 thg 10, 2026388,26−0,84 · −0,22%
16 thg 10, 2026389,09+0,36 · +0,09%
15 thg 10, 2026388,74+0,51 · +0,13%
14 thg 10, 2026388,23+1,85 · +0,48%
13 thg 10, 2026386,38−0,76 · −0,20%
12 thg 10, 2026387,14−0,38 · −0,10%
11 thg 10, 2026387,52+0,03 · +0,01%
10 thg 10, 2026387,48−2,04 · −0,52%
9 thg 10, 2026389,53+1,17 · +0,30%
8 thg 10, 2026388,36−1,93 · −0,49%
7 thg 10, 2026390,29+1,17 · +0,30%
6 thg 10, 2026389,12−1,41 · −0,36%
5 thg 10, 2026390,53−0,55 · −0,14%
4 thg 10, 2026391,08+0,14 · +0,04%
3 thg 10, 2026390,93−1,14 · −0,29%
2 thg 10, 2026392,07−3,41 · −0,86%
1 thg 10, 2026395,48−0,06 · −0,01%
30 thg 9, 2026395,53−0,65 · −0,16%
29 thg 9, 2026396,18−0,11 · −0,03%
28 thg 9, 2026396,29−1,36 · −0,34%
27 thg 9, 2026397,65+0,18 · +0,05%
26 thg 9, 2026397,47+3,06 · +0,77%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN388,1 ARS
  • 5 PLN1.940,48 ARS
  • 10 PLN3.880,95 ARS
  • 50 PLN19.404,76 ARS
  • 100 PLN38.809,53 ARS
  • 500 PLN194.047,63 ARS
  • 1.000 PLN388.095,26 ARS
  • 5.000 PLN1.940.476,31 ARS
  • 10.000 PLN3.880.952,62 ARS
  • 1.000 ARS2,58 PLN
  • 5.000 ARS12,88 PLN
  • 10.000 ARS25,77 PLN
  • 25.000 ARS64,42 PLN
  • 50.000 ARS128,83 PLN
  • 100.000 ARS257,67 PLN
  • 500.000 ARS1.288,34 PLN
  • 1.000.000 ARS2.576,69 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang ARS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 388,10 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,0025767 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,60%: thấp nhất 386,38, cao nhất 397,65, trung bình 391,01 ARS cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.