Tỷ giá ARS sang PLN
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,0025796 PLN1 PLN = 387,66 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0025148
- Cao nhất
- 0,0025881
- Trung bình
- 0,0025564
- Thay đổi
- +1,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0025796 | +0,0000236 · +0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,002556 | +0,0000155 · +0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0025405 | −0,0000100 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0025504 | +0,0000010 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0025494 | −0,0000265 · −1,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0025758 | +0,0000140 · +0,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0025618 | −0,0000138 · −0,54% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0025756 | +0,0000055 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0025701 | −0,0000023 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0025724 | −0,0000034 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0025758 | −0,0000123 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0025881 | +0,0000051 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,002583 | +0,0000025 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0025805 | −0,0000002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0025807 | +0,0000135 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0025672 | −0,0000077 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0025749 | +0,0000127 · +0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0025622 | −0,0000077 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0025699 | +0,0000093 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0025606 | +0,0000036 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002557 | −0,0000009 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,002558 | +0,0000074 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0025506 | +0,0000220 · +0,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0025286 | +0,0000004 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0025282 | +0,0000042 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0025241 | +0,0000007 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0025234 | +0,0000086 · +0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0025148 | −0,0000012 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0025159 | −0,0000195 · −0,77% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0025354 | −0,0000035 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ARS2,58 PLN
- 5.000 ARS12,9 PLN
- 10.000 ARS25,8 PLN
- 25.000 ARS64,49 PLN
- 50.000 ARS128,98 PLN
- 100.000 ARS257,96 PLN
- 500.000 ARS1.289,8 PLN
- 1.000.000 ARS2.579,6 PLN
- 1 PLN387,66 ARS
- 5 PLN1.938,28 ARS
- 10 PLN3.876,56 ARS
- 50 PLN19.382,81 ARS
- 100 PLN38.765,63 ARS
- 500 PLN193.828,14 ARS
- 1.000 PLN387.656,28 ARS
- 5.000 PLN1.938.281,39 ARS
- 10.000 PLN3.876.562,78 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,0025796 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 387,66 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,60%: thấp nhất 0,0025148, cao nhất 0,0025881, trung bình 0,0025564 PLN cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.