Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PKR sang UAH

1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PKR = 0,16396 UAH1 UAH = 6,099 PKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,16146
Cao nhất
0,16396
Trung bình
0,16229
Thay đổi
+1,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,16396+0,00101 · +0,62%
23 thg 10, 20260,16295+0,00023 · +0,14%
22 thg 10, 20260,16272−0,00025 · −0,15%
21 thg 10, 20260,16297+0,00033 · +0,20%
20 thg 10, 20260,16264+0,00064 · +0,40%
19 thg 10, 20260,16199−0,00016 · −0,10%
18 thg 10, 20260,16216−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,16217−0,00001 · −0,01%
16 thg 10, 20260,16218−0,00035 · −0,21%
15 thg 10, 20260,16253−0,00035 · −0,22%
14 thg 10, 20260,16288+0,00043 · +0,26%
13 thg 10, 20260,16246+0,00021 · +0,13%
12 thg 10, 20260,16225+0,00030 · +0,19%
11 thg 10, 20260,16194−0,00020 · −0,12%
10 thg 10, 20260,16214−0,00027 · −0,17%
9 thg 10, 20260,16241+0,00037 · +0,23%
8 thg 10, 20260,16203+0,00009 · +0,05%
7 thg 10, 20260,16195−0,00094 · −0,58%
6 thg 10, 20260,16289+0,00047 · +0,29%
5 thg 10, 20260,16242+0,00050 · +0,31%
4 thg 10, 20260,16191−0,00062 · −0,38%
3 thg 10, 20260,16254+0,00044 · +0,27%
2 thg 10, 20260,1621+0,00064 · +0,40%
1 thg 10, 20260,16146−0,00027 · −0,17%
30 thg 9, 20260,16173−0,00037 · −0,23%
29 thg 9, 20260,1621+0,00056 · +0,35%
28 thg 9, 20260,16154−0,00025 · −0,16%
27 thg 9, 20260,1618+0,00030 · +0,18%
26 thg 9, 20260,1615−0,00081 · −0,50%
25 thg 9, 20260,16231

Số tiền phổ biến

  • 10 PKR1,64 UAH
  • 50 PKR8,2 UAH
  • 100 PKR16,4 UAH
  • 250 PKR40,99 UAH
  • 500 PKR81,98 UAH
  • 1.000 PKR163,96 UAH
  • 5.000 PKR819,81 UAH
  • 10.000 PKR1.639,62 UAH
  • 10 UAH60,99 PKR
  • 50 UAH304,95 PKR
  • 100 UAH609,9 PKR
  • 500 UAH3.049,49 PKR
  • 1.000 UAH6.098,97 PKR
  • 5.000 UAH30.494,86 PKR
  • 10.000 UAH60.989,72 PKR
  • 50.000 UAH304.948,59 PKR
  • 100.000 UAH609.897,18 PKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PKR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PKR = 0,16396 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 6,099 PKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PKR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,02%: thấp nhất 0,16146, cao nhất 0,16396, trung bình 0,16229 UAH cho 1 PKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.