Tỷ giá PKR sang RUB
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 0,29033 RUB1 RUB = 3,444 PKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,29033
- Cao nhất
- 0,30897
- Trung bình
- 0,30275
- Thay đổi
- −4,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,29033 | −0,00563 · −1,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29596 | +0,00165 · +0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,29431 | −0,00418 · −1,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,29849 | −0,00045 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,29894 | −0,00443 · −1,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,30337 | −0,00047 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,30384 | +0,00545 · +1,83% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,29839 | −0,00414 · −1,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,30253 | +0,00059 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,30194 | −0,00100 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,30293 | +0,00036 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,30258 | −0,00527 · −1,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,30785 | +0,00058 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,30727 | −0,00028 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,30755 | +0,00031 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,30724 | −0,00174 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,30897 | +0,00285 · +0,93% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,30613 | −0,00071 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,30683 | +0,00397 · +1,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,30286 | +0,00227 · +0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,30059 | −0,00187 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,30246 | +0,00150 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,30097 | −0,00011 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,30108 | −0,00121 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,30228 | −0,00265 · −0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,30493 | +0,00063 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,3043 | +0,00021 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,30409 | −0,00031 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,3044 | −0,00245 · −0,80% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,30685 | +0,00174 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 10 PKR2,9 RUB
- 50 PKR14,52 RUB
- 100 PKR29,03 RUB
- 250 PKR72,58 RUB
- 500 PKR145,16 RUB
- 1.000 PKR290,33 RUB
- 5.000 PKR1.451,63 RUB
- 10.000 PKR2.903,26 RUB
- 10 RUB34,44 PKR
- 50 RUB172,22 PKR
- 100 RUB344,44 PKR
- 500 RUB1.722,2 PKR
- 1.000 RUB3.444,4 PKR
- 5.000 RUB17.222,01 PKR
- 10.000 RUB34.444,02 PKR
- 50.000 RUB172.220,09 PKR
- 100.000 RUB344.440,18 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 0,29033 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 3,444 PKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,85%: thấp nhất 0,29033, cao nhất 0,30897, trung bình 0,30275 RUB cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.