Tỷ giá PKR sang GBP
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 0,0027021 GBP1 GBP = 370,09 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0026963
- Cao nhất
- 0,002737
- Trung bình
- 0,0027202
- Thay đổi
- −1,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0027021 | +0,0000003 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0027018 | +0,0000037 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0026981 | +0,0000018 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0026963 | −0,0000085 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0027048 | +0,0000063 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0026985 | −0,0000043 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0027028 | −0,0000070 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0027099 | +0,0000002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0027096 | −0,0000055 · −0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0027151 | −0,0000097 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0027248 | +0,0000037 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0027211 | −0,0000060 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0027271 | −0,0000029 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00273 | +0,0000027 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0027273 | −0,0000012 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0027285 | −0,0000005 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,002729 | −0,0000073 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0027363 | +0,0000104 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0027259 | −0,0000110 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,002737 | +0,0000029 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0027341 | +0,0000094 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0027246 | −0,0000056 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0027303 | −0,0000023 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0027326 | +0,0000074 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0027252 | −0,0000037 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0027289 | +0,0000032 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0027257 | +0,0000031 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0027226 | +0,0000011 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0027215 | −0,0000018 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0027233 | −0,0000088 · −0,32% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 PKR2,7 GBP
- 5.000 PKR13,51 GBP
- 10.000 PKR27,02 GBP
- 25.000 PKR67,55 GBP
- 50.000 PKR135,1 GBP
- 100.000 PKR270,21 GBP
- 500.000 PKR1.351,03 GBP
- 1.000.000 PKR2.702,07 GBP
- 1 GBP370,09 PKR
- 5 GBP1.850,43 PKR
- 10 GBP3.700,87 PKR
- 50 GBP18.504,34 PKR
- 100 GBP37.008,67 PKR
- 500 GBP185.043,35 PKR
- 1.000 GBP370.086,7 PKR
- 5.000 GBP1.850.433,5 PKR
- 10.000 GBP3.700.867 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 0,0027021 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 370,09 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,10%: thấp nhất 0,0026963, cao nhất 0,002737, trung bình 0,0027202 GBP cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.