Tỷ giá PKR sang CNY
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 0,02411 CNY1 CNY = 41,484 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02407
- Cao nhất
- 0,02425
- Trung bình
- 0,02418
- Thay đổi
- −0,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02411 | −0,00001 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02412 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02412 | +0,00001 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02411 | −0,00005 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02416 | +0,00005 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02412 | +0,00004 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02407 | −0,00008 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02415 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02415 | −0,00001 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02416 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02416 | −0,00001 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02417 | +0,00003 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02414 | −0,00004 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02418 | +0,00001 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02417 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02418 | −0,00003 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02421 | −0,00001 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02422 | +0,00001 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02422 | −0,00003 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02425 | +0,00003 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02422 | +0,00002 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0242 | −0,00004 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02424 | +0,00002 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02421 | +0,00001 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02421 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0242 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0242 | −0,00001 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02421 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02421 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02422 | −0,00001 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 PKR2,41 CNY
- 500 PKR12,05 CNY
- 1.000 PKR24,11 CNY
- 2.500 PKR60,26 CNY
- 5.000 PKR120,53 CNY
- 10.000 PKR241,05 CNY
- 50.000 PKR1.205,27 CNY
- 100.000 PKR2.410,55 CNY
- 1 CNY41,48 PKR
- 5 CNY207,42 PKR
- 10 CNY414,84 PKR
- 50 CNY2.074,22 PKR
- 100 CNY4.148,44 PKR
- 500 CNY20.742,18 PKR
- 1.000 CNY41.484,37 PKR
- 5.000 CNY207.421,83 PKR
- 10.000 CNY414.843,66 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 0,02411 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 41,484 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,51%: thấp nhất 0,02407, cao nhất 0,02425, trung bình 0,02418 CNY cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.