Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PHP sang UAH

1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PHP = 0,71329 UAH1 UAH = 1,402 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,71015
Cao nhất
0,71934
Trung bình
0,71519
Thay đổi
−0,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,71329+0,00245 · +0,35%
23 thg 10, 20260,71084+0,00068 · +0,10%
22 thg 10, 20260,71015−0,00189 · −0,27%
21 thg 10, 20260,71205−0,00184 · −0,26%
20 thg 10, 20260,71389+0,00080 · +0,11%
19 thg 10, 20260,71309+0,00033 · +0,05%
18 thg 10, 20260,71275−0,00004 · −0,01%
17 thg 10, 20260,71279+0,00020 · +0,03%
16 thg 10, 20260,71259−0,00116 · −0,16%
15 thg 10, 20260,71375−0,00426 · −0,59%
14 thg 10, 20260,71801+0,00088 · +0,12%
13 thg 10, 20260,71713+0,00180 · +0,25%
12 thg 10, 20260,71533+0,00062 · +0,09%
11 thg 10, 20260,71471−0,00057 · −0,08%
10 thg 10, 20260,71528−0,00020 · −0,03%
9 thg 10, 20260,71548+0,00129 · +0,18%
8 thg 10, 20260,71419−0,00053 · −0,07%
7 thg 10, 20260,71472−0,00194 · −0,27%
6 thg 10, 20260,71666−0,00013 · −0,02%
5 thg 10, 20260,71678−0,00055 · −0,08%
4 thg 10, 20260,71733−0,00202 · −0,28%
3 thg 10, 20260,71934+0,00237 · +0,33%
2 thg 10, 20260,71698+0,00444 · +0,62%
1 thg 10, 20260,71254−0,00305 · −0,43%
30 thg 9, 20260,71559−0,00299 · −0,42%
29 thg 9, 20260,71858+0,00134 · +0,19%
28 thg 9, 20260,71724−0,00123 · −0,17%
27 thg 9, 20260,71847+0,00123 · +0,17%
26 thg 9, 20260,71724−0,00130 · −0,18%
25 thg 9, 20260,71854+0,00286 · +0,40%

Số tiền phổ biến

  • 10 PHP7,13 UAH
  • 50 PHP35,66 UAH
  • 100 PHP71,33 UAH
  • 250 PHP178,32 UAH
  • 500 PHP356,65 UAH
  • 1.000 PHP713,29 UAH
  • 5.000 PHP3.566,45 UAH
  • 10.000 PHP7.132,91 UAH
  • 10 UAH14,02 PHP
  • 50 UAH70,1 PHP
  • 100 UAH140,2 PHP
  • 500 UAH700,98 PHP
  • 1.000 UAH1.401,95 PHP
  • 5.000 UAH7.009,77 PHP
  • 10.000 UAH14.019,53 PHP
  • 50.000 UAH70.097,67 PHP
  • 100.000 UAH140.195,33 PHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PHP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PHP = 0,71329 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,402 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PHP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,33%: thấp nhất 0,71015, cao nhất 0,71934, trung bình 0,71519 UAH cho 1 PHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.