Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PHP sang EUR

1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PHP = 0,01404 EUR1 EUR = 71,25 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,014
Cao nhất
0,01425
Trung bình
0,01413
Thay đổi
+0,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01404−0,00002 · −0,17%
23 thg 10, 20260,01406+0,00004 · +0,26%
22 thg 10, 20260,01402−0,00006 · −0,40%
21 thg 10, 20260,01408−0,00003 · −0,19%
20 thg 10, 20260,01411−0,00001 · −0,09%
19 thg 10, 20260,01412−0,00001 · −0,05%
18 thg 10, 20260,014130,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,014120,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,014120,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,01412−0,00008 · −0,57%
14 thg 10, 20260,0142−0,00004 · −0,28%
13 thg 10, 20260,01424+0,00002 · +0,13%
12 thg 10, 20260,01422+0,00001 · +0,08%
11 thg 10, 20260,01421−0,00001 · −0,05%
10 thg 10, 20260,01422+0,00005 · +0,34%
9 thg 10, 20260,01417−0,00004 · −0,31%
8 thg 10, 20260,01422+0,00002 · +0,17%
7 thg 10, 20260,014190,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,01419−0,00006 · −0,45%
5 thg 10, 20260,01425+0,00005 · +0,38%
4 thg 10, 20260,0142−0,00002 · −0,12%
3 thg 10, 20260,01422+0,00003 · +0,18%
2 thg 10, 20260,01419+0,00011 · +0,80%
1 thg 10, 20260,01408−0,00002 · −0,11%
30 thg 9, 20260,01409+0,00001 · +0,10%
29 thg 9, 20260,01408+0,00002 · +0,15%
28 thg 9, 20260,014060,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,01405−0,00001 · −0,06%
26 thg 9, 20260,01406+0,00001 · +0,07%
25 thg 9, 20260,01405+0,00005 · +0,35%

Số tiền phổ biến

  • 100 PHP1,4 EUR
  • 500 PHP7,02 EUR
  • 1.000 PHP14,04 EUR
  • 2.500 PHP35,09 EUR
  • 5.000 PHP70,18 EUR
  • 10.000 PHP140,35 EUR
  • 50.000 PHP701,75 EUR
  • 100.000 PHP1.403,5 EUR
  • 1 EUR71,25 PHP
  • 5 EUR356,25 PHP
  • 10 EUR712,5 PHP
  • 50 EUR3.562,52 PHP
  • 100 EUR7.125,03 PHP
  • 500 EUR35.625,17 PHP
  • 1.000 EUR71.250,34 PHP
  • 5.000 EUR356.251,69 PHP
  • 10.000 EUR712.503,38 PHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PHP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PHP = 0,01404 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 71,25 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PHP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,22%: thấp nhất 0,014, cao nhất 0,01425, trung bình 0,01413 EUR cho 1 PHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.