Tỷ giá OMR sang ILS
1 Rial Oman bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 OMR = 8,078 ILS1 ILS = 0,1238 OMRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7,879
- Cao nhất
- 8,101
- Trung bình
- 7,989
- Thay đổi
- +2,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8,078 | −0,023 · −0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 8,101 | +0,012 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,089 | +0,043 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,047 | +0,017 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,029 | −0,002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,031 | −0,023 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,054 | +0,033 · +0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,021 | −0,071 · −0,88% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,092 | +0,059 · +0,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,033 | −0,018 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,052 | +0,084 · +1,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 7,967 | −0,036 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,003 | +0,039 · +0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 7,965 | +0,006 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 7,959 | −0,001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 7,96 | +0,028 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 7,932 | −0,035 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 7,967 | +0,037 · +0,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 7,93 | −0,016 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 7,946 | +0,015 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 7,931 | −0,041 · −0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 7,972 | +0,023 · +0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 7,95 | −0,031 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 7,98 | +0,009 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 7,971 | −0,005 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 7,976 | −0,011 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 7,987 | +0,071 · +0,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 7,916 | +0,037 · +0,47% |
| 27 thg 9, 2026 | 7,879 | −0,030 · −0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 7,909 | −0,008 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 OMR8,08 ILS
- 5 OMR40,39 ILS
- 10 OMR80,78 ILS
- 25 OMR201,95 ILS
- 50 OMR403,89 ILS
- 100 OMR807,79 ILS
- 500 OMR4.038,93 ILS
- 1.000 OMR8.077,86 ILS
- 1 ILS0,1238 OMR
- 5 ILS0,619 OMR
- 10 ILS1,24 OMR
- 50 ILS6,19 OMR
- 100 ILS12,38 OMR
- 500 ILS61,9 OMR
- 1.000 ILS123,8 OMR
- 5.000 ILS618,98 OMR
- 10.000 ILS1.237,95 OMR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá OMR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 OMR = 8,078 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,1238 OMR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá OMR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,03%: thấp nhất 7,879, cao nhất 8,101, trung bình 7,989 ILS cho 1 OMR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.