Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang OMR

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,1238 OMR1 OMR = 8,078 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,12344
Cao nhất
0,12692
Trung bình
0,12519
Thay đổi
−1,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,1238+0,00035 · +0,28%
24 thg 10, 20260,12344−0,00018 · −0,15%
23 thg 10, 20260,12362−0,00065 · −0,53%
22 thg 10, 20260,12428−0,00027 · −0,22%
21 thg 10, 20260,12455+0,00003 · +0,02%
20 thg 10, 20260,12452+0,00036 · +0,29%
19 thg 10, 20260,12416−0,00051 · −0,41%
18 thg 10, 20260,12467+0,00110 · +0,89%
17 thg 10, 20260,12357−0,00091 · −0,73%
16 thg 10, 20260,12448+0,00028 · +0,23%
15 thg 10, 20260,1242−0,00131 · −1,05%
14 thg 10, 20260,12551+0,00057 · +0,45%
13 thg 10, 20260,12495−0,00061 · −0,49%
12 thg 10, 20260,12556−0,00009 · −0,07%
11 thg 10, 20260,12565+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,12563−0,00044 · −0,35%
9 thg 10, 20260,12607+0,00056 · +0,45%
8 thg 10, 20260,12551−0,00059 · −0,47%
7 thg 10, 20260,1261+0,00026 · +0,20%
6 thg 10, 20260,12585−0,00024 · −0,19%
5 thg 10, 20260,12608+0,00065 · +0,52%
4 thg 10, 20260,12544−0,00036 · −0,28%
3 thg 10, 20260,12579+0,00048 · +0,38%
2 thg 10, 20260,12531−0,00014 · −0,11%
1 thg 10, 20260,12545+0,00007 · +0,06%
30 thg 9, 20260,12538+0,00017 · +0,13%
29 thg 9, 20260,12521−0,00112 · −0,88%
28 thg 9, 20260,12632−0,00060 · −0,47%
27 thg 9, 20260,12692+0,00049 · +0,38%
26 thg 9, 20260,12644+0,00013 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,1238 OMR
  • 5 ILS0,619 OMR
  • 10 ILS1,24 OMR
  • 50 ILS6,19 OMR
  • 100 ILS12,38 OMR
  • 500 ILS61,9 OMR
  • 1.000 ILS123,8 OMR
  • 5.000 ILS618,98 OMR
  • 10.000 ILS1.237,95 OMR
  • 1 OMR8,08 ILS
  • 5 OMR40,39 ILS
  • 10 OMR80,78 ILS
  • 25 OMR201,95 ILS
  • 50 OMR403,89 ILS
  • 100 OMR807,79 ILS
  • 500 OMR4.038,93 ILS
  • 1.000 OMR8.077,86 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,1238 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 8,078 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,99%: thấp nhất 0,12344, cao nhất 0,12692, trung bình 0,12519 OMR cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.