Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NPR sang KGS

1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NPR = 0,57538 KGS1 KGS = 1,738 NPRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,56467
Cao nhất
0,57884
Trung bình
0,57149
Thay đổi
+0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,57538−0,00009 · −0,02%
25 thg 10, 20260,57547+0,00004 · +0,01%
24 thg 10, 20260,57543−0,00100 · −0,17%
23 thg 10, 20260,57643−0,00240 · −0,42%
22 thg 10, 20260,57884+0,00116 · +0,20%
21 thg 10, 20260,57767+0,00110 · +0,19%
20 thg 10, 20260,57657+0,00033 · +0,06%
19 thg 10, 20260,57624+0,00131 · +0,23%
18 thg 10, 20260,57493−0,00035 · −0,06%
17 thg 10, 20260,57528−0,00162 · −0,28%
16 thg 10, 20260,5769+0,00151 · +0,26%
15 thg 10, 20260,57538−0,00013 · −0,02%
14 thg 10, 20260,57551+0,00169 · +0,29%
13 thg 10, 20260,57382+0,00316 · +0,55%
12 thg 10, 20260,57066+0,00572 · +1,01%
11 thg 10, 20260,56494−0,00073 · −0,13%
10 thg 10, 20260,56567−0,00009 · −0,02%
9 thg 10, 20260,56577+0,00109 · +0,19%
8 thg 10, 20260,56467−0,00129 · −0,23%
7 thg 10, 20260,56596−0,00070 · −0,12%
6 thg 10, 20260,56666+0,00017 · +0,03%
5 thg 10, 20260,56649−0,00157 · −0,28%
4 thg 10, 20260,56806+0,00006 · +0,01%
3 thg 10, 20260,568+0,00058 · +0,10%
2 thg 10, 20260,56742−0,00182 · −0,32%
1 thg 10, 20260,56925−0,00007 · −0,01%
30 thg 9, 20260,56931+0,00070 · +0,12%
29 thg 9, 20260,56861−0,00085 · −0,15%
28 thg 9, 20260,56946−0,00106 · −0,19%
27 thg 9, 20260,57051−0,00032 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 NPR5,75 KGS
  • 50 NPR28,77 KGS
  • 100 NPR57,54 KGS
  • 250 NPR143,84 KGS
  • 500 NPR287,69 KGS
  • 1.000 NPR575,38 KGS
  • 5.000 NPR2.876,89 KGS
  • 10.000 NPR5.753,78 KGS
  • 10 KGS17,38 NPR
  • 50 KGS86,9 NPR
  • 100 KGS173,8 NPR
  • 500 KGS868,99 NPR
  • 1.000 KGS1.737,99 NPR
  • 5.000 KGS8.689,94 NPR
  • 10.000 KGS17.379,87 NPR
  • 50.000 KGS86.899,37 NPR
  • 100.000 KGS173.798,74 NPR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NPR sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NPR = 0,57538 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1,738 NPR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NPR sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 0,56467, cao nhất 0,57884, trung bình 0,57149 KGS cho 1 NPR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.