Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NPR sang GEL

1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NPR = 0,01708 GEL1 GEL = 58,55 NPRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01673
Cao nhất
0,01718
Trung bình
0,01696
Thay đổi
+0,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01708+0,00001 · +0,05%
24 thg 10, 20260,01707−0,00002 · −0,11%
23 thg 10, 20260,01709−0,00009 · −0,51%
22 thg 10, 20260,01718+0,00003 · +0,18%
21 thg 10, 20260,01715+0,00003 · +0,20%
20 thg 10, 20260,01711+0,00003 · +0,19%
19 thg 10, 20260,01708+0,00002 · +0,10%
18 thg 10, 20260,01706+0,00001 · +0,05%
17 thg 10, 20260,01706−0,00005 · −0,28%
16 thg 10, 20260,0171+0,00003 · +0,19%
15 thg 10, 20260,01707−0,00003 · −0,17%
14 thg 10, 20260,0171+0,00010 · +0,57%
13 thg 10, 20260,017+0,00009 · +0,52%
12 thg 10, 20260,01692+0,00012 · +0,73%
11 thg 10, 20260,016790,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,016790,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01679+0,00006 · +0,37%
8 thg 10, 20260,01673−0,00005 · −0,29%
7 thg 10, 20260,01678−0,00004 · −0,21%
6 thg 10, 20260,01682+0,00001 · +0,03%
5 thg 10, 20260,01681−0,00006 · −0,34%
4 thg 10, 20260,01687−0,00003 · −0,16%
3 thg 10, 20260,0169+0,00003 · +0,19%
2 thg 10, 20260,01686−0,00004 · −0,23%
1 thg 10, 20260,0169−0,00001 · −0,07%
30 thg 9, 20260,01691+0,00002 · +0,14%
29 thg 9, 20260,01689−0,00003 · −0,17%
28 thg 9, 20260,01692−0,00005 · −0,27%
27 thg 9, 20260,01696−0,00003 · −0,20%
26 thg 9, 20260,017+0,00006 · +0,37%

Số tiền phổ biến

  • 100 NPR1,71 GEL
  • 500 NPR8,54 GEL
  • 1.000 NPR17,08 GEL
  • 2.500 NPR42,7 GEL
  • 5.000 NPR85,4 GEL
  • 10.000 NPR170,79 GEL
  • 50.000 NPR853,97 GEL
  • 100.000 NPR1.707,94 GEL
  • 1 GEL58,55 NPR
  • 5 GEL292,75 NPR
  • 10 GEL585,5 NPR
  • 50 GEL2.927,51 NPR
  • 100 GEL5.855,02 NPR
  • 500 GEL29.275,1 NPR
  • 1.000 GEL58.550,2 NPR
  • 5.000 GEL292.751,01 NPR
  • 10.000 GEL585.502,03 NPR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NPR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NPR = 0,01708 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 58,55 NPR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NPR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,84%: thấp nhất 0,01673, cao nhất 0,01718, trung bình 0,01696 GEL cho 1 NPR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.