Tỷ giá GEL sang NPR
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 58,55 NPR1 NPR = 0,01708 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 58,213
- Cao nhất
- 59,763
- Trung bình
- 58,967
- Thay đổi
- −0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 58,55 | −0,029 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 58,579 | +0,065 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 58,514 | +0,301 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 58,213 | −0,103 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 58,315 | −0,119 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 58,434 | −0,110 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 58,544 | −0,057 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 58,601 | −0,030 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 58,631 | +0,162 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 58,469 | −0,112 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 58,581 | +0,101 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 58,48 | −0,334 · −0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 58,814 | −0,303 · −0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 59,117 | −0,430 · −0,72% |
| 11 thg 10, 2026 | 59,547 | +0,005 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 59,542 | −0,001 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 59,544 | −0,219 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 59,763 | +0,171 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 59,592 | +0,126 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 59,465 | −0,018 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 59,483 | +0,203 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 59,28 | +0,093 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 59,188 | −0,114 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 59,302 | +0,137 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 59,166 | +0,040 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 59,126 | −0,084 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 59,21 | +0,102 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 59,108 | +0,162 · +0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 58,946 | +0,118 · +0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 58,828 | −0,216 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL58,55 NPR
- 5 GEL292,75 NPR
- 10 GEL585,5 NPR
- 50 GEL2.927,51 NPR
- 100 GEL5.855,02 NPR
- 500 GEL29.275,1 NPR
- 1.000 GEL58.550,2 NPR
- 5.000 GEL292.751,01 NPR
- 10.000 GEL585.502,03 NPR
- 100 NPR1,71 GEL
- 500 NPR8,54 GEL
- 1.000 NPR17,08 GEL
- 2.500 NPR42,7 GEL
- 5.000 NPR85,4 GEL
- 10.000 NPR170,79 GEL
- 50.000 NPR853,97 GEL
- 100.000 NPR1.707,94 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang NPR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 58,55 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,01708 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 58,213, cao nhất 59,763, trung bình 58,967 NPR cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.