Tỷ giá NOK sang EUR
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 0,09557 EUR1 EUR = 10,464 NOKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09158
- Cao nhất
- 0,09564
- Trung bình
- 0,09345
- Thay đổi
- +3,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,09557 | −0,00007 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09564 | +0,00003 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09561 | +0,00065 · +0,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09496 | +0,00018 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09478 | +0,00017 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09461 | +0,00012 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0945 | +0,00013 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09437 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09437 | +0,00023 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09414 | +0,00024 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0939 | −0,00002 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09392 | +0,00043 · +0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09349 | +0,00018 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09331 | −0,00007 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09338 | −0,00003 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09341 | +0,00018 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09323 | −0,00003 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09326 | +0,00021 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09305 | +0,00015 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0929 | +0,00038 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09252 | +0,00024 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09228 | −0,00003 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09232 | −0,00008 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0924 | +0,00081 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09158 | −0,00028 · −0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09186 | −0,00034 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0922 | −0,00011 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09231 | −0,00002 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09233 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09233 | +0,00003 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 100 NOK9,56 EUR
- 500 NOK47,78 EUR
- 1.000 NOK95,57 EUR
- 2.500 NOK238,92 EUR
- 5.000 NOK477,85 EUR
- 10.000 NOK955,69 EUR
- 50.000 NOK4.778,46 EUR
- 100.000 NOK9.556,92 EUR
- 1 EUR10,46 NOK
- 5 EUR52,32 NOK
- 10 EUR104,64 NOK
- 50 EUR523,18 NOK
- 100 EUR1.046,36 NOK
- 500 EUR5.231,81 NOK
- 1.000 EUR10.463,62 NOK
- 5.000 EUR52.318,1 NOK
- 10.000 EUR104.636,21 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 0,09557 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 10,464 NOK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,54%: thấp nhất 0,09158, cao nhất 0,09564, trung bình 0,09345 EUR cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.