Tỷ giá NOK sang INR
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 10,184 INR1 INR = 0,0982 NOKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9,947
- Cao nhất
- 10,184
- Trung bình
- 10,061
- Thay đổi
- +1,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 10,184 | +0,019 · +0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 10,164 | −0,010 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,174 | +0,012 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,162 | +0,084 · +0,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,078 | +0,012 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,065 | −0,008 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,074 | +0,012 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,062 | −0,018 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,079 | +0,006 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,073 | +0,053 · +0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,02 | +0,011 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,009 | +0,012 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 9,997 | +0,048 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 9,949 | −0,056 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,006 | −0,113 · −1,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,118 | +0,012 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,106 | −0,011 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,118 | +0,007 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,111 | +0,023 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,088 | +0,042 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,046 | +0,066 · +0,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 9,98 | −0,013 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 9,992 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 9,993 | −0,019 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,012 | +0,064 · +0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 9,947 | −0,043 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,99 | −0,074 · −0,74% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,065 | −0,023 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,087 | +0,014 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,073 | +0,006 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 NOK10,18 INR
- 5 NOK50,92 INR
- 10 NOK101,84 INR
- 25 NOK254,59 INR
- 50 NOK509,19 INR
- 100 NOK1.018,38 INR
- 500 NOK5.091,9 INR
- 1.000 NOK10.183,8 INR
- 10 INR0,982 NOK
- 50 INR4,91 NOK
- 100 INR9,82 NOK
- 500 INR49,1 NOK
- 1.000 INR98,2 NOK
- 5.000 INR490,98 NOK
- 10.000 INR981,95 NOK
- 50.000 INR4.909,76 NOK
- 100.000 INR9.819,52 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 10,184 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0982 NOK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,16%: thấp nhất 9,947, cao nhất 10,184, trung bình 10,061 INR cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.