Tỷ giá INR sang NOK
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,09838 NOK1 NOK = 10,164 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09829
- Cao nhất
- 0,10053
- Trung bình
- 0,09944
- Thay đổi
- −0,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,09838 | +0,00010 · +0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09829 | −0,00012 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0984 | −0,00082 · −0,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09923 | −0,00012 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09935 | +0,00008 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09927 | −0,00012 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09939 | +0,00017 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09921 | −0,00006 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09927 | −0,00052 · −0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0998 | −0,00011 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09991 | −0,00012 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10003 | −0,00048 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10051 | +0,00057 · +0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09994 | +0,00111 · +1,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09883 | −0,00012 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09895 | +0,00011 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09884 | −0,00007 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0989 | −0,00022 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09913 | −0,00042 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09954 | −0,00066 · −0,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10021 | +0,00013 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10008 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10007 | +0,00019 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09988 | −0,00065 · −0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10053 | +0,00043 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1001 | +0,00074 · +0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09936 | +0,00022 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09914 | −0,00013 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09927 | −0,00006 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09933 |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,9838 NOK
- 50 INR4,92 NOK
- 100 INR9,84 NOK
- 500 INR49,19 NOK
- 1.000 INR98,38 NOK
- 5.000 INR491,92 NOK
- 10.000 INR983,83 NOK
- 50.000 INR4.919,17 NOK
- 100.000 INR9.838,34 NOK
- 1 NOK10,16 INR
- 5 NOK50,82 INR
- 10 NOK101,64 INR
- 25 NOK254,11 INR
- 50 NOK508,22 INR
- 100 NOK1.016,43 INR
- 500 NOK5.082,16 INR
- 1.000 NOK10.164,31 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang NOK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,09838 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 10,164 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,96%: thấp nhất 0,09829, cao nhất 0,10053, trung bình 0,09944 NOK cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.