Tỷ giá NGN sang MYR
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,003038 MYR1 MYR = 329,16 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,003038
- Cao nhất
- 0,0030904
- Trung bình
- 0,0030705
- Thay đổi
- −0,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,003038 | −0,0000305 · −0,99% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0030685 | +0,0000028 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0030657 | +0,0000015 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0030641 | −0,0000029 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,003067 | −0,0000018 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0030689 | +0,0000070 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0030619 | −0,0000027 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0030646 | −0,0000029 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0030675 | −0,0000003 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0030678 | +0,0000002 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0030676 | −0,0000149 · −0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0030825 | +0,0000053 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0030772 | +0,0000102 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0030671 | −0,0000013 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0030683 | −0,0000025 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0030708 | −0,0000027 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0030735 | −0,0000014 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0030749 | −0,0000073 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0030823 | −0,0000082 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0030904 | +0,0000100 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0030804 | +0,0000100 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0030704 | +0,0000002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0030701 | −0,0000039 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0030741 | −0,0000024 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0030765 | +0,0000040 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0030725 | −0,0000065 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,003079 | +0,0000068 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0030722 | +0,0000076 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0030646 | −0,0000007 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0030653 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NGN3,04 MYR
- 5.000 NGN15,19 MYR
- 10.000 NGN30,38 MYR
- 25.000 NGN75,95 MYR
- 50.000 NGN151,9 MYR
- 100.000 NGN303,8 MYR
- 500.000 NGN1.519 MYR
- 1.000.000 NGN3.038,01 MYR
- 1 MYR329,16 NGN
- 5 MYR1.645,82 NGN
- 10 MYR3.291,63 NGN
- 50 MYR16.458,16 NGN
- 100 MYR32.916,32 NGN
- 500 MYR164.581,59 NGN
- 1.000 MYR329.163,18 NGN
- 5.000 MYR1.645.815,9 NGN
- 10.000 MYR3.291.631,79 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,003038 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 329,16 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,89%: thấp nhất 0,003038, cao nhất 0,0030904, trung bình 0,0030705 MYR cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.