Tỷ giá MYR sang NGN
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 329,97 NGN1 NGN = 0,0030306 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 323,58
- Cao nhất
- 329,97
- Trung bình
- 325,83
- Thay đổi
- +1,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 329,97 | +0,80 · +0,24% |
| 25 thg 10, 2026 | 329,16 | +3,27 · +1,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 325,90 | −0,30 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 326,19 | −0,16 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 326,36 | +0,31 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 326,05 | +0,19 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 325,85 | −0,74 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 326,60 | +0,29 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 326,30 | +0,31 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 325,99 | +0,03 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 325,97 | −0,02 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 325,99 | +1,57 · +0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 324,41 | −0,55 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 324,97 | −1,08 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 326,05 | +0,13 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 325,91 | +0,26 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 325,65 | +0,29 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 325,36 | +0,14 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 325,21 | +0,78 · +0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 324,44 | +0,86 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 323,58 | −1,05 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 324,64 | −1,06 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 325,70 | −0,02 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 325,72 | +0,41 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 325,30 | +0,26 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 325,05 | −0,42 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 325,47 | +0,68 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 324,78 | −0,72 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 325,50 | −0,80 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 326,31 | +0,07 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR329,97 NGN
- 5 MYR1.649,83 NGN
- 10 MYR3.299,66 NGN
- 50 MYR16.498,32 NGN
- 100 MYR32.996,64 NGN
- 500 MYR164.983,19 NGN
- 1.000 MYR329.966,39 NGN
- 5.000 MYR1.649.831,94 NGN
- 10.000 MYR3.299.663,88 NGN
- 1.000 NGN3,03 MYR
- 5.000 NGN15,15 MYR
- 10.000 NGN30,31 MYR
- 25.000 NGN75,77 MYR
- 50.000 NGN151,53 MYR
- 100.000 NGN303,06 MYR
- 500.000 NGN1.515,31 MYR
- 1.000.000 NGN3.030,61 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang NGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 329,97 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,0030306 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,14%: thấp nhất 323,58, cao nhất 329,97, trung bình 325,83 NGN cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.