Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NGN sang INR

1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NGN = 0,07059 INR1 INR = 14,166 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07059
Cao nhất
0,07293
Trung bình
0,0719
Thay đổi
−1,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,07059−0,00072 · −1,00%
24 thg 10, 20260,07131+0,00015 · +0,22%
23 thg 10, 20260,07115+0,00030 · +0,43%
22 thg 10, 20260,07085−0,00022 · −0,31%
21 thg 10, 20260,07107−0,00015 · −0,21%
20 thg 10, 20260,07122+0,00010 · +0,14%
19 thg 10, 20260,07112−0,00023 · −0,32%
18 thg 10, 20260,07135+0,00002 · +0,02%
17 thg 10, 20260,07133+0,00017 · +0,24%
16 thg 10, 20260,07116−0,00021 · −0,30%
15 thg 10, 20260,07137−0,00033 · −0,46%
14 thg 10, 20260,0717−0,00001 · −0,01%
13 thg 10, 20260,07171−0,00019 · −0,27%
12 thg 10, 20260,0719−0,00072 · −0,99%
11 thg 10, 20260,07262+0,00003 · +0,05%
10 thg 10, 20260,07259−0,00003 · −0,04%
9 thg 10, 20260,07261−0,00017 · −0,24%
8 thg 10, 20260,07279−0,00002 · −0,03%
7 thg 10, 20260,07281−0,00012 · −0,17%
6 thg 10, 20260,07293+0,00026 · +0,36%
5 thg 10, 20260,07267+0,00039 · +0,54%
4 thg 10, 20260,07228−0,00001 · −0,02%
3 thg 10, 20260,07229−0,00018 · −0,25%
2 thg 10, 20260,07248+0,00023 · +0,31%
1 thg 10, 20260,072250,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,07225−0,00020 · −0,28%
29 thg 9, 20260,07245+0,00025 · +0,34%
28 thg 9, 20260,07221+0,00018 · +0,25%
27 thg 9, 20260,07203+0,00002 · +0,03%
26 thg 9, 20260,07201

Số tiền phổ biến

  • 100 NGN7,06 INR
  • 500 NGN35,29 INR
  • 1.000 NGN70,59 INR
  • 2.500 NGN176,47 INR
  • 5.000 NGN352,95 INR
  • 10.000 NGN705,9 INR
  • 50.000 NGN3.529,5 INR
  • 100.000 NGN7.058,99 INR
  • 10 INR141,66 NGN
  • 50 INR708,32 NGN
  • 100 INR1.416,63 NGN
  • 500 INR7.083,16 NGN
  • 1.000 INR14.166,33 NGN
  • 5.000 INR70.831,64 NGN
  • 10.000 INR141.663,29 NGN
  • 50.000 INR708.316,44 NGN
  • 100.000 INR1.416.632,89 NGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NGN sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NGN = 0,07059 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 14,166 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NGN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,97%: thấp nhất 0,07059, cao nhất 0,07293, trung bình 0,0719 INR cho 1 NGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.