Tỷ giá NGN sang GEL
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,0019299 GEL1 GEL = 518,16 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019299
- Cao nhất
- 0,0019632
- Trung bình
- 0,0019523
- Thay đổi
- −1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0019299 | −0,0000186 · −0,96% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0019485 | +0,0000020 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0019465 | −0,0000017 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0019482 | −0,0000026 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0019509 | −0,0000001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,001951 | +0,0000063 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0019447 | −0,0000043 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,001949 | +0,0000015 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0019475 | −0,0000007 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0019482 | −0,0000020 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0019502 | −0,0000124 · −0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0019626 | +0,0000109 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0019517 | +0,0000048 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0019469 | −0,0000053 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0019522 | +0,0000008 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0019514 | −0,0000007 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0019521 | +0,0000025 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0019496 | −0,0000061 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019557 | −0,0000075 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0019632 | +0,0000076 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0019557 | +0,0000039 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0019518 | −0,0000034 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0019552 | −0,0000012 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0019564 | +0,0000016 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0019548 | −0,0000014 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0019562 | −0,0000026 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0019588 | +0,0000033 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0019555 | −0,0000006 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0019561 | −0,0000033 · −0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0019594 | −0,0000008 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NGN1,93 GEL
- 5.000 NGN9,65 GEL
- 10.000 NGN19,3 GEL
- 25.000 NGN48,25 GEL
- 50.000 NGN96,5 GEL
- 100.000 NGN192,99 GEL
- 500.000 NGN964,96 GEL
- 1.000.000 NGN1.929,91 GEL
- 1 GEL518,16 NGN
- 5 GEL2.590,79 NGN
- 10 GEL5.181,58 NGN
- 50 GEL25.907,9 NGN
- 100 GEL51.815,8 NGN
- 500 GEL259.079 NGN
- 1.000 GEL518.158 NGN
- 5.000 GEL2.590.790,02 NGN
- 10.000 GEL5.181.580,04 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,0019299 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 518,16 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,54%: thấp nhất 0,0019299, cao nhất 0,0019632, trung bình 0,0019523 GEL cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.