Tỷ giá NGN sang BYN
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,0021816 BYN1 BYN = 458,38 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0021816
- Cao nhất
- 0,0023162
- Trung bình
- 0,0022669
- Thay đổi
- −4,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0021816 | −0,0000217 · −0,98% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0022033 | −0,0000152 · −0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0022185 | −0,0000128 · −0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0022313 | −0,0000057 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,002237 | −0,0000035 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0022405 | −0,0000250 · −1,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0022655 | +0,0000015 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,002264 | +0,0000025 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0022615 | −0,0000025 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,002264 | −0,0000060 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00227 | −0,0000001 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0022701 | −0,0000048 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0022749 | −0,0000097 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0022846 | +0,0000001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0022845 | −0,0000023 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0022868 | −0,0000068 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0022936 | −0,0000119 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0023055 | −0,0000107 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0023162 | +0,0000086 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0023076 | +0,0000429 · +1,89% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0022647 | +0,0000058 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002259 | −0,0000057 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0022646 | −0,0000145 · −0,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0022792 | +0,0000075 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0022717 | −0,0000029 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0022746 | −0,0000096 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0022842 | +0,0000080 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0022762 | +0,0000032 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,002273 | +0,0000021 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0022709 | −0,0000233 · −1,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NGN2,18 BYN
- 5.000 NGN10,91 BYN
- 10.000 NGN21,82 BYN
- 25.000 NGN54,54 BYN
- 50.000 NGN109,08 BYN
- 100.000 NGN218,16 BYN
- 500.000 NGN1.090,8 BYN
- 1.000.000 NGN2.181,61 BYN
- 1 BYN458,38 NGN
- 5 BYN2.291,89 NGN
- 10 BYN4.583,77 NGN
- 50 BYN22.918,86 NGN
- 100 BYN45.837,72 NGN
- 500 BYN229.188,58 NGN
- 1.000 BYN458.377,16 NGN
- 5.000 BYN2.291.885,8 NGN
- 10.000 BYN4.583.771,59 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,0021816 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 458,38 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,91%: thấp nhất 0,0021816, cao nhất 0,0023162, trung bình 0,0022669 BYN cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.