Tỷ giá BYN sang NGN
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 458,38 NGN1 NGN = 0,0021816 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 431,74
- Cao nhất
- 458,38
- Trung bình
- 441,21
- Thay đổi
- +5,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 458,38 | +4,51 · +0,99% |
| 24 thg 10, 2026 | 453,87 | +3,12 · +0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 450,75 | +2,59 · +0,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 448,16 | +1,13 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 447,03 | +0,70 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 446,33 | +4,93 · +1,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 441,40 | −0,30 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 441,70 | −0,49 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 442,19 | +0,49 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 441,70 | +1,17 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 440,53 | +0,02 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 440,51 | +0,93 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 439,58 | +1,87 · +0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 437,72 | −0,02 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 437,73 | +0,43 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 437,30 | +1,30 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 436,00 | +2,25 · +0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 433,75 | +2,01 · +0,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 431,74 | −1,61 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 433,35 | −8,20 · −1,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 441,56 | −1,12 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 442,68 | +1,11 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 441,57 | +2,82 · +0,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 438,75 | −1,45 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 440,21 | +0,56 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 439,65 | +1,86 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 437,79 | −1,54 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 439,33 | −0,62 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 439,95 | −0,40 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 440,35 | +4,46 · +1,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN458,38 NGN
- 5 BYN2.291,89 NGN
- 10 BYN4.583,77 NGN
- 50 BYN22.918,86 NGN
- 100 BYN45.837,72 NGN
- 500 BYN229.188,58 NGN
- 1.000 BYN458.377,16 NGN
- 5.000 BYN2.291.885,8 NGN
- 10.000 BYN4.583.771,59 NGN
- 1.000 NGN2,18 BYN
- 5.000 NGN10,91 BYN
- 10.000 NGN21,82 BYN
- 25.000 NGN54,54 BYN
- 50.000 NGN109,08 BYN
- 100.000 NGN218,16 BYN
- 500.000 NGN1.090,8 BYN
- 1.000.000 NGN2.181,61 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang NGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 458,38 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,0021816 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,16%: thấp nhất 431,74, cao nhất 458,38, trung bình 441,21 NGN cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.